|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 24 | 8 | 10 | 84 | 54 | 30 | 57% | 19% | 24% | 2 | 1.29 | 80 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 4 | 6 | 43 | 30 | 13 | 52% | 19% | 29% | 2.05 | 1.43 | 37 |
| Đội khách | 21 | 13 | 4 | 4 | 41 | 24 | 17 | 62% | 19% | 19% | 1.95 | 1.14 | 43 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 9 | 20 | 77 | 80 | -3 | 37% | 20% | 43% | 1.67 | 1.74 | 60 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 2 | 10 | 44 | 39 | 5 | 48% | 9% | 43% | 1.91 | 1.7 | 35 |
| Đội khách | 23 | 6 | 7 | 10 | 33 | 41 | -8 | 26% | 30% | 43% | 1.43 | 1.78 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 7 | 25 | 58 | 86 | -28 | 30% | 15% | 54% | 1.26 | 1.87 | 49 |
| Đội nhà | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 41 | -6 | 39% | 17% | 43% | 1.52 | 1.78 | 31 |
| Đội khách | 23 | 5 | 3 | 15 | 23 | 45 | -22 | 22% | 13% | 65% | 1 | 1.96 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 19 | 13 | 14 | 83 | 63 | 20 | 41% | 28% | 30% | 1.8 | 1.37 | 70 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 4 | 8 | 42 | 31 | 11 | 48% | 17% | 35% | 1.83 | 1.35 | 37 |
| Đội khách | 23 | 8 | 9 | 6 | 41 | 32 | 9 | 35% | 39% | 26% | 1.78 | 1.39 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 16 | 10 | 14 | 45 | 41 | 4 | 40% | 25% | 35% | 1.13 | 1.03 | 58 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 7 | 6 | 23 | 22 | 1 | 35% | 35% | 30% | 1.15 | 1.1 | 28 |
| Đội khách | 20 | 9 | 3 | 8 | 22 | 19 | 3 | 45% | 15% | 40% | 1.1 | 0.95 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 9 | 12 | 40 | 43 | -3 | 32% | 29% | 39% | 1.29 | 1.39 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 25 | 20 | 5 | 53% | 13% | 33% | 1.67 | 1.33 | 26 |
| Đội khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 15 | 23 | -8 | 13% | 44% | 44% | 0.94 | 1.44 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 71% | 0% | 29% | 1.86 | 1 | 15 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 75% | 0% | 25% | 1.25 | 0.75 | 9 |
| Đội khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 67% | 0% | 33% | 2.67 | 1.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 6 | 15 | 35 | 58 | -23 | 28% | 21% | 52% | 1.21 | 2 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 28 | -10 | 27% | 13% | 60% | 1.2 | 1.87 | 14 |
| Đội khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 30 | -13 | 29% | 29% | 43% | 1.21 | 2.14 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.