|
|||
| Thành phố: | Busan | Sân nhà: | Main stadium of Asian Games |
| Sức chứa: | 55982 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Sung-Hwan Cho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Busan | Sân nhà: | Main stadium of Asian Games |
| Sức chứa: | 55982 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Sung-Hwan Cho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 26 | 26 | 0 | 33% | 29% | 38% | 1.24 | 1.24 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 27% | 18% | 55% | 1.36 | 1.64 | 11 |
| Đội khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.1 | 0.8 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 36 | -4 | 30% | 25% | 45% | 1.6 | 1.8 | 23 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.33 | 12 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 27% | 18% | 55% | 1.82 | 2.18 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 8 | 14 | 20 | 39 | -19 | 15% | 31% | 54% | 0.77 | 1.5 | 20 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 2 | 9 | 9 | 23 | -14 | 15% | 15% | 69% | 0.69 | 1.77 | 8 |
| Đội khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 16 | -5 | 15% | 46% | 38% | 0.85 | 1.23 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 39 | -9 | 19% | 27% | 54% | 1.15 | 1.5 | 22 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 18 | -3 | 31% | 23% | 46% | 1.15 | 1.38 | 15 |
| Đội khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 15 | 21 | -6 | 8% | 31% | 62% | 1.15 | 1.62 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 36 | 42 | -6 | 25% | 29% | 46% | 1.29 | 1.5 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 43% | 21% | 36% | 1.64 | 1.21 | 21 |
| Đội khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 13 | 25 | -12 | 7% | 36% | 57% | 0.93 | 1.79 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 36 | 37 | -1 | 29% | 32% | 39% | 1.29 | 1.32 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 16 | 4 | 43% | 21% | 36% | 1.43 | 1.14 | 21 |
| Đội khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 21 | -5 | 14% | 43% | 43% | 1.14 | 1.5 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 43 | 6 | 43% | 23% | 33% | 1.63 | 1.43 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 16 | 12 | 60% | 27% | 13% | 1.87 | 1.07 | 31 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 27 | -6 | 27% | 20% | 53% | 1.4 | 1.8 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 29 | 30 | -1 | 40% | 33% | 27% | 0.97 | 1 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 12 | 6 | 6 | 40% | 47% | 13% | 0.8 | 0.4 | 25 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 24 | -7 | 40% | 20% | 40% | 1.13 | 1.6 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 27 | 6 | 42% | 27% | 31% | 1.27 | 1.04 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 21 | 15 | 6 | 54% | 23% | 23% | 1.62 | 1.15 | 24 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 12 | 0 | 31% | 31% | 38% | 0.92 | 0.92 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 12 | 14 | 31 | 45 | -14 | 21% | 36% | 42% | 0.94 | 1.36 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 20 | 20 | 0 | 29% | 41% | 29% | 1.18 | 1.18 | 22 |
| Đội khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 11 | 25 | -14 | 13% | 31% | 56% | 0.69 | 1.56 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 9 | 19 | 27 | 49 | -22 | 15% | 27% | 58% | 0.82 | 1.48 | 24 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 29 | -11 | 18% | 24% | 59% | 1.06 | 1.71 | 13 |
| Đội khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 9 | 20 | -11 | 13% | 31% | 56% | 0.56 | 1.25 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 | 31 | -10 | 18% | 41% | 41% | 0.95 | 1.41 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 0 | 18% | 55% | 27% | 1 | 1 | 12 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 20 | -10 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.82 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.5 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.