|
|||
| Thành phố: | Fréjus | Sân nhà: | Stade Eugène-Pourcin |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 2009 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Avenue du XVème Corps 83600 Fréjus | ||
|
|||
| Thành phố: | Fréjus | Sân nhà: | Stade Eugène-Pourcin |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 2009 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Avenue du XVème Corps 83600 Fréjus | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 2 | 7 | 50% | 38% | 13% | 1.13 | 0.25 | 15 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 100% | 0% | 0% | 2.33 | 0 | 9 |
| Đội khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 20% | 60% | 20% | 0.4 | 0.4 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 21 | 17 | 4 | 35% | 35% | 30% | 1.05 | 0.85 | 28 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 7 | 6 | 40% | 50% | 10% | 1.3 | 0.7 | 17 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 10 | -2 | 30% | 20% | 50% | 0.8 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 12 | 7 | 33 | 25 | 8 | 39% | 39% | 23% | 1.06 | 0.81 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 20 | 13 | 7 | 53% | 27% | 20% | 1.33 | 0.87 | 28 |
| Đội khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 13 | 12 | 1 | 25% | 50% | 25% | 0.81 | 0.75 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 12 | 6 | 25 | 19 | 6 | 31% | 46% | 23% | 0.96 | 0.73 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 9 | 0 | 13 | 4 | 9 | 31% | 69% | 0% | 1 | 0.31 | 21 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 15 | -3 | 31% | 23% | 46% | 0.92 | 1.15 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 12 | 10 | 28 | 36 | -8 | 24% | 41% | 34% | 0.97 | 1.24 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 36% | 36% | 29% | 1.21 | 1.14 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 20 | -9 | 13% | 47% | 40% | 0.73 | 1.33 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 50 | -13 | 30% | 27% | 43% | 1.23 | 1.67 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | -7 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.6 | 15 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 26 | -6 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.73 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.