|
|||
| Thành phố: | Korea Republic | Sân nhà: | Gwangyang Stadium |
| Sức chứa: | 14920 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Park Dong Hyuk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Korea Republic | Sân nhà: | Gwangyang Stadium |
| Sức chứa: | 14920 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Park Dong Hyuk | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 19 | -1 | 18% | 18% | 64% | 1.64 | 1.73 | 8 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 20% | 20% | 60% | 1.4 | 1.6 | 4 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 11 | 0 | 17% | 17% | 67% | 1.83 | 1.83 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 9 | 14 | 43 | 47 | -4 | 36% | 25% | 39% | 1.19 | 1.31 | 48 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 3 | 7 | 23 | 23 | 0 | 44% | 17% | 39% | 1.28 | 1.28 | 27 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 24 | -4 | 28% | 33% | 39% | 1.11 | 1.33 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 14 | 5 | 31 | 25 | 6 | 30% | 52% | 19% | 1.15 | 0.93 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 14 | 3 | 29% | 43% | 29% | 1.21 | 1 | 18 |
| Đội khách | 13 | 4 | 8 | 1 | 14 | 11 | 3 | 31% | 62% | 8% | 1.08 | 0.85 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 38 | 33 | 5 | 36% | 36% | 28% | 1.06 | 0.92 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 20 | -1 | 33% | 22% | 44% | 1.06 | 1.11 | 22 |
| Đội khách | 18 | 7 | 9 | 2 | 19 | 13 | 6 | 39% | 50% | 11% | 1.06 | 0.72 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 5 | 15 | 55 | 56 | -1 | 44% | 14% | 42% | 1.53 | 1.56 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 32 | 23 | 9 | 56% | 22% | 22% | 1.78 | 1.28 | 34 |
| Đội khách | 18 | 6 | 1 | 11 | 23 | 33 | -10 | 33% | 6% | 61% | 1.28 | 1.83 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 11 | 11 | 63 | 52 | 11 | 42% | 29% | 29% | 1.66 | 1.37 | 59 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 28 | 22 | 6 | 32% | 42% | 26% | 1.47 | 1.16 | 26 |
| Đội khách | 19 | 10 | 3 | 6 | 35 | 30 | 5 | 53% | 16% | 32% | 1.84 | 1.58 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 17 | 11 | 11 | 63 | 52 | 11 | 44% | 28% | 28% | 1.62 | 1.33 | 62 |
| Đội nhà | 20 | 10 | 3 | 7 | 36 | 29 | 7 | 50% | 15% | 35% | 1.8 | 1.45 | 33 |
| Đội khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 27 | 23 | 4 | 37% | 42% | 21% | 1.42 | 1.21 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.