|
|||
| Thành phố: | Termas de Chillan | Sân nhà: | Arenas Municipal Stadium |
| Sức chứa: | 17500 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Juan Jose Ribera | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Constitución 664 of. 116, Chillán | ||
|
|||
| Thành phố: | Termas de Chillan | Sân nhà: | Arenas Municipal Stadium |
| Sức chứa: | 17500 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Juan Jose Ribera | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Constitución 664 of. 116, Chillán | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 22 | 12 | 10 | 46% | 46% | 8% | 1.69 | 0.92 | 24 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 5 | 9 | 57% | 43% | 0% | 2 | 0.71 | 15 |
| Đội khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 1 | 33% | 50% | 17% | 1.33 | 1.17 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 31 | 31 | 0 | 40% | 40% | 20% | 1.55 | 1.55 | 32 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 14 | 3 | 50% | 30% | 20% | 1.7 | 1.4 | 18 |
| Đội khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 17 | -3 | 30% | 50% | 20% | 1.4 | 1.7 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 63% | 26% | 11% | 1.47 | 0.74 | 41 |
| Đội nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 18 | 6 | 12 | 89% | 11% | 0% | 2 | 0.67 | 25 |
| Đội khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1 | 0.8 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 26 | -8 | 29% | 29% | 41% | 1.06 | 1.53 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 44% | 44% | 11% | 1.56 | 1.11 | 16 |
| Đội khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 16 | -12 | 13% | 13% | 75% | 0.5 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 54 | 66 | -12 | 26% | 38% | 35% | 1.59 | 1.94 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 23 | 26 | -3 | 29% | 41% | 29% | 1.35 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 31 | 40 | -9 | 24% | 35% | 41% | 1.82 | 2.35 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 2 | 11 | 17 | 31 | -14 | 24% | 12% | 65% | 1 | 1.82 | 14 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 33% | 22% | 44% | 1.33 | 1.78 | 11 |
| Đội khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 15 | -10 | 13% | 0% | 88% | 0.63 | 1.88 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 26 | -6 | 29% | 29% | 41% | 1.18 | 1.53 | 20 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 11% | 22% | 67% | 0.89 | 2.22 | 5 |
| Đội khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 50% | 38% | 13% | 1.5 | 0.75 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 28 | 28 | 0 | 41% | 18% | 41% | 1.65 | 1.65 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.63 | 1.38 | 14 |
| Đội khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 33% | 11% | 56% | 1.67 | 1.89 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 29 | -8 | 29% | 24% | 47% | 1.24 | 1.71 | 19 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 50% | 13% | 38% | 1.5 | 1.5 | 13 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 17 | -8 | 11% | 33% | 56% | 1 | 1.89 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 11 | 10 | 49 | 37 | 12 | 34% | 34% | 31% | 1.53 | 1.16 | 44 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 5 | 4 | 27 | 14 | 13 | 44% | 31% | 25% | 1.69 | 0.88 | 26 |
| Đội khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 | 23 | -1 | 25% | 38% | 38% | 1.38 | 1.44 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 33 | 39 | -6 | 30% | 27% | 43% | 1.1 | 1.3 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 22 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.07 | 1.47 | 16 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 17 | 0 | 33% | 27% | 40% | 1.13 | 1.13 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 34 | 6 | 37% | 23% | 40% | 1.33 | 1.13 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 14 | 8 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 0.93 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 20 | -2 | 33% | 20% | 47% | 1.2 | 1.33 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 31 | 40 | -9 | 27% | 30% | 43% | 1.03 | 1.33 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 14 | 4 | 27% | 40% | 33% | 1.2 | 0.93 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 26 | -13 | 27% | 20% | 53% | 0.87 | 1.73 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.