|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Angel David Comizzo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Angel David Comizzo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 25 | -7 | 36% | 21% | 43% | 1.29 | 1.79 | 18 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 50% | 17% | 33% | 1.17 | 1.33 | 10 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 25% | 25% | 50% | 1.38 | 2.13 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 22 | -3 | 27% | 27% | 47% | 1.27 | 1.47 | 16 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 29% | 43% | 29% | 1.57 | 1.29 | 9 |
| Đội khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 25% | 13% | 63% | 1 | 1.63 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 19 | 13 | 6 | 44% | 44% | 13% | 1.19 | 0.81 | 28 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 63% | 38% | 0% | 1.5 | 0.63 | 18 |
| Đội khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 25% | 50% | 25% | 0.88 | 1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 18 | 1 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 1.2 | 25 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 57% | 14% | 29% | 1.29 | 1 | 13 |
| Đội khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 38% | 38% | 25% | 1.25 | 1.38 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 27 | 20 | 7 | 41% | 41% | 18% | 1.59 | 1.18 | 28 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 16 | 6 | 10 | 56% | 44% | 0% | 1.78 | 0.67 | 19 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 25% | 38% | 38% | 1.38 | 1.75 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 20 | 24 | -4 | 21% | 47% | 32% | 1.05 | 1.26 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 11% | 44% | 44% | 0.78 | 1.44 | 7 |
| Đội khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 | 30% | 50% | 20% | 1.3 | 1.1 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 15 | -9 | 22% | 11% | 67% | 0.67 | 1.67 | 7 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 40% | 20% | 40% | 0.8 | 1.4 | 7 |
| Đội khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 3 | 20 | 36 | 54 | -18 | 32% | 9% | 59% | 1.06 | 1.59 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 | 25 | -6 | 35% | 6% | 59% | 1.12 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 | 29 | -12 | 29% | 12% | 59% | 1 | 1.71 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.