|
|||
| Thành phố: | Cesena | Sân nhà: | Stadio Dino Manuzzi |
| Sức chứa: | 23860 | Thời gian thành lập: | 1940 |
| Huấn luyện viên: | Alessandro Diamanti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sede legale: Corte D.G.Botticelli, 58 Sede Amministrativa: Via dello Stadio, 124 | ||
|
|||
| Thành phố: | Cesena | Sân nhà: | Stadio Dino Manuzzi |
| Sức chứa: | 23860 | Thời gian thành lập: | 1940 |
| Huấn luyện viên: | Alessandro Diamanti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sede legale: Corte D.G.Botticelli, 58 Sede Amministrativa: Via dello Stadio, 124 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 28 | 32 | -4 | 38% | 27% | 35% | 1.08 | 1.23 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 10 | 9 | 57% | 29% | 14% | 1.36 | 0.71 | 28 |
| Đội khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 22 | -13 | 17% | 25% | 58% | 0.75 | 1.83 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 37 | 33 | 4 | 38% | 25% | 38% | 1.54 | 1.38 | 33 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.58 | 1.25 | 21 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 1.5 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 13 | 17 | 51 | 66 | -15 | 29% | 31% | 40% | 1.21 | 1.57 | 49 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 9 | 4 | 27 | 23 | 4 | 38% | 43% | 19% | 1.29 | 1.1 | 33 |
| Đội khách | 21 | 4 | 4 | 13 | 24 | 43 | -19 | 19% | 19% | 62% | 1.14 | 2.05 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 5 | 17 | 20 | 37 | 66 | -29 | 12% | 40% | 48% | 0.88 | 1.57 | 32 |
| Đội nhà | 21 | 5 | 12 | 4 | 25 | 22 | 3 | 24% | 57% | 19% | 1.19 | 1.05 | 27 |
| Đội khách | 21 | 0 | 5 | 16 | 12 | 44 | -32 | 0% | 24% | 76% | 0.57 | 2.1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 14 | 8 | 55 | 29 | 26 | 48% | 33% | 19% | 1.31 | 0.69 | 74 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 17 | 19 | 57% | 19% | 24% | 1.71 | 0.81 | 40 |
| Đội khách | 21 | 8 | 10 | 3 | 19 | 12 | 7 | 38% | 48% | 14% | 0.9 | 0.57 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 14 | 16 | 46 | 59 | -13 | 29% | 33% | 38% | 1.1 | 1.4 | 50 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 24 | 1 | 38% | 38% | 24% | 1.19 | 1.14 | 32 |
| Đội khách | 21 | 4 | 6 | 11 | 21 | 35 | -14 | 19% | 29% | 52% | 1 | 1.67 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 17 | 15 | 10 | 45 | 35 | 10 | 40% | 36% | 24% | 1.07 | 0.83 | 66 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 7 | 5 | 26 | 21 | 5 | 43% | 33% | 24% | 1.24 | 1 | 34 |
| Đội khách | 21 | 8 | 8 | 5 | 19 | 14 | 5 | 38% | 38% | 24% | 0.9 | 0.67 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 19 | 11 | 12 | 57 | 37 | 20 | 45% | 26% | 29% | 1.36 | 0.88 | 68 |
| Đội nhà | 21 | 16 | 2 | 3 | 40 | 12 | 28 | 76% | 10% | 14% | 1.9 | 0.57 | 50 |
| Đội khách | 21 | 3 | 9 | 9 | 17 | 25 | -8 | 14% | 43% | 43% | 0.81 | 1.19 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 17 | 13 | 51 | 48 | 3 | 29% | 40% | 31% | 1.21 | 1.14 | 53 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 10 | 3 | 29 | 16 | 13 | 38% | 48% | 14% | 1.38 | 0.76 | 34 |
| Đội khách | 21 | 4 | 7 | 10 | 22 | 32 | -10 | 19% | 33% | 48% | 1.05 | 1.52 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 11 | 17 | 14 | 55 | 61 | -6 | 26% | 40% | 33% | 1.31 | 1.45 | 50 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 9 | 3 | 35 | 26 | 9 | 43% | 43% | 14% | 1.67 | 1.24 | 36 |
| Đội khách | 21 | 2 | 8 | 11 | 20 | 35 | -15 | 10% | 38% | 52% | 0.95 | 1.67 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 14 | 11 | 14 | 46 | 48 | -2 | 36% | 28% | 36% | 1.18 | 1.23 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 21 | 6 | 42% | 37% | 21% | 1.42 | 1.11 | 31 |
| Đội khách | 20 | 6 | 4 | 10 | 19 | 27 | -8 | 30% | 20% | 50% | 0.95 | 1.35 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 45 | 56 | -11 | 32% | 26% | 42% | 1.18 | 1.47 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 28 | 29 | -1 | 32% | 32% | 37% | 1.47 | 1.53 | 24 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 17 | 27 | -10 | 32% | 21% | 47% | 0.89 | 1.42 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.