|
|||
| Thành phố: | Goiás | Sân nhà: | Estadio Serra Dourada |
| Sức chứa: | 50049 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | Eduardo Souza | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Vitória Régia 74565-100 Goiania, Goiás | ||
|
|||
| Thành phố: | Goiás | Sân nhà: | Estadio Serra Dourada |
| Sức chứa: | 50049 | Thời gian thành lập: | 1937 |
| Huấn luyện viên: | Eduardo Souza | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Vitória Régia 74565-100 Goiania, Goiás | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 51 | 57 | -6 | 29% | 24% | 47% | 1.34 | 1.5 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 31 | 24 | 7 | 37% | 32% | 32% | 1.63 | 1.26 | 27 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 20 | 33 | -13 | 21% | 16% | 63% | 1.05 | 1.74 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 50 | 45 | 5 | 32% | 32% | 37% | 1.32 | 1.18 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 25 | 14 | 11 | 47% | 16% | 37% | 1.32 | 0.74 | 30 |
| Đội khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 25 | 31 | -6 | 16% | 47% | 37% | 1.32 | 1.63 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 9 | 22 | 37 | 67 | -30 | 18% | 24% | 58% | 0.97 | 1.76 | 30 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 3 | 11 | 21 | 30 | -9 | 26% | 16% | 58% | 1.11 | 1.58 | 18 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 16 | 37 | -21 | 11% | 32% | 58% | 0.84 | 1.95 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 9 | 20 | 38 | 56 | -18 | 24% | 24% | 53% | 1 | 1.47 | 36 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 5 | 10 | 18 | 23 | -5 | 21% | 26% | 53% | 0.95 | 1.21 | 17 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 26% | 21% | 53% | 1.05 | 1.74 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 40 | 45 | -5 | 32% | 37% | 32% | 1.05 | 1.18 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 9 | 4 | 24 | 21 | 3 | 32% | 47% | 21% | 1.26 | 1.11 | 27 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 16 | 24 | -8 | 32% | 26% | 42% | 0.84 | 1.26 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 33 | 36 | -3 | 34% | 37% | 29% | 0.87 | 0.95 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 10 | 3 | 17 | 14 | 3 | 32% | 53% | 16% | 0.89 | 0.74 | 28 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 16 | 22 | -6 | 37% | 21% | 42% | 0.84 | 1.16 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 23 | -6 | 20% | 33% | 47% | 1.13 | 1.53 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1.29 | 1.57 | 8 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 13% | 38% | 50% | 1 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 9 | 22 | 29 | 58 | -29 | 18% | 24% | 58% | 0.76 | 1.53 | 30 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 26% | 26% | 47% | 0.84 | 1.26 | 20 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 13 | 34 | -21 | 11% | 21% | 68% | 0.68 | 1.79 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.