|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Nereo Rocco | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/12/1918 |
| Huấn luyện viên: | Attilio Tesser | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Unione Sportiva Triestina Calcio S.r.l. Piazzale Atleti Azzurri d'Italia, 1 34148 TRIESTE Italy | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Nereo Rocco | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/12/1918 |
| Huấn luyện viên: | Attilio Tesser | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Unione Sportiva Triestina Calcio S.r.l. Piazzale Atleti Azzurri d'Italia, 1 34148 TRIESTE Italy | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.25 | 7 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 67% | 0% | 33% | 2.33 | 1.67 | 6 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 43 | 55 | -12 | 26% | 24% | 50% | 1.26 | 1.62 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 27 | 24 | 3 | 41% | 18% | 41% | 1.59 | 1.41 | 24 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 16 | 31 | -15 | 12% | 29% | 59% | 0.94 | 1.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 42 | 36 | 6 | 26% | 47% | 26% | 1.24 | 1.06 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 10 | 2 | 18 | 12 | 6 | 29% | 59% | 12% | 1.06 | 0.71 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 24 | 24 | 0 | 24% | 35% | 41% | 1.41 | 1.41 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 11 | 8 | 60 | 33 | 27 | 50% | 29% | 21% | 1.58 | 0.87 | 68 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 5 | 2 | 36 | 12 | 24 | 63% | 26% | 11% | 1.89 | 0.63 | 41 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 24 | 21 | 3 | 37% | 32% | 32% | 1.26 | 1.11 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 4 | 11 | 36 | 32 | 4 | 44% | 15% | 41% | 1.33 | 1.19 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 12 | 7 | 54% | 8% | 38% | 1.46 | 0.92 | 22 |
| Đội khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 20 | -3 | 36% | 21% | 43% | 1.21 | 1.43 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 14 | 9 | 48 | 40 | 8 | 39% | 37% | 24% | 1.26 | 1.05 | 59 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 5 | 3 | 28 | 17 | 11 | 58% | 26% | 16% | 1.47 | 0.89 | 38 |
| Đội khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 20 | 23 | -3 | 21% | 47% | 32% | 1.05 | 1.21 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 13 | 17 | 33 | 46 | -13 | 25% | 33% | 43% | 0.83 | 1.15 | 43 |
| Đội nhà | 20 | 6 | 7 | 7 | 16 | 21 | -5 | 30% | 35% | 35% | 0.8 | 1.05 | 25 |
| Đội khách | 20 | 4 | 6 | 10 | 17 | 25 | -8 | 20% | 30% | 50% | 0.85 | 1.25 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 19 | 9 | 13 | 64 | 48 | 16 | 46% | 22% | 32% | 1.56 | 1.17 | 66 |
| Đội nhà | 21 | 7 | 8 | 6 | 31 | 25 | 6 | 33% | 38% | 29% | 1.48 | 1.19 | 29 |
| Đội khách | 20 | 12 | 1 | 7 | 33 | 23 | 10 | 60% | 5% | 35% | 1.65 | 1.15 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 12 | 10 | 18 | 40 | 45 | -5 | 30% | 25% | 45% | 1 | 1.13 | 46 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 5 | 8 | 24 | 19 | 5 | 35% | 25% | 40% | 1.2 | 0.95 | 26 |
| Đội khách | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 26 | -10 | 25% | 25% | 50% | 0.8 | 1.3 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 9 | 20 | 45 | 59 | -14 | 24% | 24% | 53% | 1.18 | 1.55 | 36 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 29 | 8 | 42% | 21% | 37% | 1.95 | 1.53 | 28 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 8 | 30 | -22 | 5% | 26% | 68% | 0.42 | 1.58 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.