|
|||
| Thành phố: | Empoli | Sân nhà: | Carlo Castellani |
| Sức chứa: | 19847 | Thời gian thành lập: | 15/08/1921 |
| Huấn luyện viên: | Guido Pagliuca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Piazza Matteotti, 29 - 50053 Empoli (FI) | ||
|
|||
| Thành phố: | Empoli | Sân nhà: | Carlo Castellani |
| Sức chứa: | 19847 | Thời gian thành lập: | 15/08/1921 |
| Huấn luyện viên: | Guido Pagliuca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Piazza Matteotti, 29 - 50053 Empoli (FI) | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 9 | 2 | 28 | 17 | 11 | 45% | 45% | 10% | 1.4 | 0.85 | 36 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 4 | 11 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.44 | 21 |
| Đội khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 13 | 0 | 27% | 55% | 18% | 1.18 | 1.18 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 13 | 11 | 53 | 44 | 9 | 43% | 31% | 26% | 1.26 | 1.05 | 67 |
| Đội nhà | 21 | 11 | 6 | 4 | 36 | 25 | 11 | 52% | 29% | 19% | 1.71 | 1.19 | 39 |
| Đội khách | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 19 | -2 | 33% | 33% | 33% | 0.81 | 0.9 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 11 | 16 | 66 | 56 | 10 | 36% | 26% | 38% | 1.57 | 1.33 | 56 |
| Đội nhà | 21 | 13 | 6 | 2 | 49 | 21 | 28 | 62% | 29% | 10% | 2.33 | 1 | 45 |
| Đội khách | 21 | 2 | 5 | 14 | 17 | 35 | -18 | 10% | 24% | 67% | 0.81 | 1.67 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 18 | 11 | 46 | 39 | 7 | 31% | 43% | 26% | 1.1 | 0.93 | 57 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 10 | 3 | 25 | 14 | 11 | 38% | 48% | 14% | 1.19 | 0.67 | 34 |
| Đội khách | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 25 | -4 | 24% | 38% | 38% | 1 | 1.19 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 11 | 19 | 48 | 59 | -11 | 29% | 26% | 45% | 1.14 | 1.4 | 47 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 6 | 7 | 29 | 33 | -4 | 38% | 29% | 33% | 1.38 | 1.57 | 30 |
| Đội khách | 21 | 4 | 5 | 12 | 19 | 26 | -7 | 19% | 24% | 57% | 0.9 | 1.24 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 13 | 9 | 69 | 51 | 18 | 48% | 31% | 21% | 1.64 | 1.21 | 73 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 7 | 5 | 31 | 26 | 5 | 43% | 33% | 24% | 1.48 | 1.24 | 34 |
| Đội khách | 21 | 11 | 6 | 4 | 38 | 25 | 13 | 52% | 29% | 19% | 1.81 | 1.19 | 39 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 12 | 10 | 59 | 35 | 24 | 48% | 29% | 24% | 1.4 | 0.83 | 72 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 36 | 14 | 22 | 57% | 33% | 10% | 1.71 | 0.67 | 43 |
| Đội khách | 21 | 8 | 5 | 8 | 23 | 21 | 2 | 38% | 24% | 38% | 1.1 | 1 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 24 | 13 | 5 | 88 | 49 | 39 | 57% | 31% | 12% | 2.1 | 1.17 | 85 |
| Đội nhà | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 | 23 | 25 | 67% | 29% | 5% | 2.29 | 1.1 | 48 |
| Đội khách | 21 | 10 | 7 | 4 | 40 | 26 | 14 | 48% | 33% | 19% | 1.9 | 1.24 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 47 | 48 | -1 | 37% | 32% | 32% | 1.24 | 1.26 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 26 | 23 | 3 | 37% | 42% | 21% | 1.37 | 1.21 | 29 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 21 | 25 | -4 | 37% | 21% | 42% | 1.11 | 1.32 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 16 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50% | 42% | 8% | 1.79 | 0.92 | 73 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 8 | 0 | 38 | 15 | 23 | 58% | 42% | 0% | 2 | 0.79 | 41 |
| Đội khách | 19 | 8 | 8 | 3 | 30 | 20 | 10 | 42% | 42% | 16% | 1.58 | 1.05 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 14 | 15 | 47 | 54 | -7 | 24% | 37% | 39% | 1.24 | 1.42 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 11 | 3 | 28 | 21 | 7 | 26% | 58% | 16% | 1.47 | 1.11 | 26 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 19 | 33 | -14 | 21% | 16% | 63% | 1 | 1.74 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.