|
|||
| Thành phố: | Malatya | Sân nhà: | Malatya Inonu stadi |
| Sức chứa: | 13020 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Malatyaspor Kulubu ORDUZU PINARBASI MALATYASPOR TESISLERI 44050 MALATYA Turkey | ||
|
|||
| Thành phố: | Malatya | Sân nhà: | Malatya Inonu stadi |
| Sức chứa: | 13020 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Malatyaspor Kulubu ORDUZU PINARBASI MALATYASPOR TESISLERI 44050 MALATYA Turkey | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 24 | -2 | 31% | 38% | 31% | 1.69 | 1.85 | 17 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1.6 | 8 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 25% | 38% | 38% | 1.63 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 19 | -2 | 27% | 40% | 33% | 1.13 | 1.27 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 29% | 43% | 29% | 1 | 1.14 | 9 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 25% | 38% | 38% | 1.25 | 1.38 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 38 | 45 | -7 | 32% | 29% | 38% | 1.12 | 1.32 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 25 | 21 | 4 | 41% | 35% | 24% | 1.47 | 1.24 | 27 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 24 | -11 | 24% | 24% | 53% | 0.76 | 1.41 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 38% | 24% | 38% | 1.38 | 1.35 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 | 19 | 12 | 53% | 24% | 24% | 1.82 | 1.12 | 31 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 | 27 | -11 | 24% | 24% | 53% | 0.94 | 1.59 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 8 | 18 | 44 | 51 | -7 | 24% | 24% | 53% | 1.29 | 1.5 | 32 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 22 | 0 | 24% | 24% | 53% | 1.29 | 1.29 | 16 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 29 | -7 | 24% | 24% | 53% | 1.29 | 1.71 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 15 | 15 | 49 | 53 | -4 | 25% | 38% | 38% | 1.23 | 1.33 | 45 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 8 | 5 | 26 | 22 | 4 | 35% | 40% | 25% | 1.3 | 1.1 | 29 |
| Đội khách | 20 | 3 | 7 | 10 | 23 | 31 | -8 | 15% | 35% | 50% | 1.15 | 1.55 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 5 | 17 | 20 | 43 | -23 | 15% | 19% | 65% | 0.77 | 1.65 | 17 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 16 | 29 | -13 | 15% | 23% | 62% | 1.23 | 2.23 | 9 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 4 | 14 | -10 | 15% | 15% | 69% | 0.31 | 1.08 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.