|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 5, 9001 Tromso | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 5, 9001 Tromso | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 1 | 3 | 50 | 18 | 32 | 71% | 7% | 21% | 3.57 | 1.29 | 31 |
| Đội nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 100% | 0% | 0% | 3.5 | 0.67 | 18 |
| Đội khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 29 | 14 | 15 | 50% | 13% | 38% | 3.63 | 1.75 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 43 | 65 | -22 | 27% | 23% | 50% | 1.65 | 2.5 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 26 | 25 | 1 | 31% | 31% | 38% | 2 | 1.92 | 16 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 17 | 40 | -23 | 23% | 15% | 62% | 1.31 | 3.08 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 4 | 10 | 58 | 47 | 11 | 46% | 15% | 38% | 2.23 | 1.81 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 46% | 23% | 31% | 2.62 | 1.69 | 21 |
| Đội khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 24 | 25 | -1 | 46% | 8% | 46% | 1.85 | 1.92 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.