|
|||
| Thành phố: | ZheJiang | Sân nhà: | Zhejiang Huanglong Sports Center |
| Sức chứa: | 54000 | Thời gian thành lập: | 15/01/1998 |
| Huấn luyện viên: | Ross Aloisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | ZheJiang | Sân nhà: | Zhejiang Huanglong Sports Center |
| Sức chứa: | 54000 | Thời gian thành lập: | 15/01/1998 |
| Huấn luyện viên: | Ross Aloisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 7 | 11 | 20 | 29 | -9 | 22% | 30% | 48% | 0.87 | 1.26 | 22 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 30% | 40% | 30% | 1 | 1.1 | 13 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 10 | 18 | -8 | 15% | 23% | 62% | 0.77 | 1.38 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 38 | 32 | 6 | 30% | 40% | 30% | 1.27 | 1.07 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 12 | 7 | 33% | 40% | 27% | 1.27 | 0.8 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 20 | -1 | 27% | 40% | 33% | 1.27 | 1.33 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 43 | -13 | 27% | 27% | 47% | 1 | 1.43 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 5 | 47% | 27% | 27% | 1.47 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 26 | -18 | 7% | 27% | 67% | 0.53 | 1.73 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 30 | 8 | 43% | 30% | 27% | 1.27 | 1 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 19 | 12 | 7 | 47% | 40% | 13% | 1.27 | 0.8 | 27 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 18 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 1.2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 28 | 32 | -4 | 33% | 30% | 37% | 0.93 | 1.07 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 15 | 9 | 6 | 53% | 27% | 20% | 1 | 0.6 | 28 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 23 | -10 | 13% | 33% | 53% | 0.87 | 1.53 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 34 | 46 | -12 | 30% | 30% | 40% | 1.13 | 1.53 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 18 | -1 | 20% | 47% | 33% | 1.13 | 1.2 | 16 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 28 | -11 | 40% | 13% | 47% | 1.13 | 1.87 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 42 | -8 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.4 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 17 | 6 | 40% | 40% | 20% | 1.53 | 1.13 | 24 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 25 | -14 | 13% | 27% | 60% | 0.73 | 1.67 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 43 | 60 | -17 | 27% | 27% | 47% | 1.43 | 2 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 24 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.6 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 18 | 36 | -18 | 20% | 20% | 60% | 1.2 | 2.4 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 27 | 35 | -8 | 27% | 30% | 43% | 0.9 | 1.17 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 16 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.2 | 1.07 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 9 | 19 | -10 | 20% | 27% | 53% | 0.6 | 1.27 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 28 | 37 | -9 | 27% | 27% | 47% | 0.93 | 1.23 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 13 | 6 | 40% | 33% | 27% | 1.27 | 0.87 | 23 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | 24 | -15 | 13% | 20% | 67% | 0.6 | 1.6 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 11 | 5 | 64 | 28 | 36 | 53% | 32% | 15% | 1.88 | 0.82 | 65 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 32 | 10 | 22 | 65% | 24% | 12% | 1.88 | 0.59 | 37 |
| Đội khách | 17 | 7 | 7 | 3 | 32 | 18 | 14 | 41% | 41% | 18% | 1.88 | 1.06 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 57 | 34 | 23 | 53% | 23% | 23% | 1.9 | 1.13 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 14 | 15 | 60% | 13% | 27% | 1.93 | 0.93 | 29 |
| Đội khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 28 | 20 | 8 | 47% | 33% | 20% | 1.87 | 1.33 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 55 | 60 | -5 | 37% | 17% | 47% | 1.83 | 2 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 38 | 26 | 12 | 53% | 20% | 27% | 2.53 | 1.73 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 17 | 34 | -17 | 20% | 13% | 67% | 1.13 | 2.27 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 60 | 51 | 9 | 33% | 40% | 27% | 2 | 1.7 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 34 | 24 | 10 | 40% | 53% | 7% | 2.27 | 1.6 | 26 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 26 | 27 | -1 | 27% | 27% | 47% | 1.73 | 1.8 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.