|
|||
| Thành phố: | Smorgon | Sân nhà: | Yunost |
| Sức chứa: | 3400 | Thời gian thành lập: | 1987 |
| Huấn luyện viên: | Igors Slesarcuks | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 23100, Smorgon, ul. Petra Balysha, 4 | ||
|
|||
| Thành phố: | Smorgon | Sân nhà: | Yunost |
| Sức chứa: | 3400 | Thời gian thành lập: | 1987 |
| Huấn luyện viên: | Igors Slesarcuks | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 23100, Smorgon, ul. Petra Balysha, 4 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 15 | 28 | -13 | 27% | 27% | 46% | 0.58 | 1.08 | 28 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 9 | 8 | 1 | 38% | 38% | 23% | 0.69 | 0.62 | 20 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 6 | 20 | -14 | 15% | 15% | 69% | 0.46 | 1.54 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 26 | 39 | -13 | 33% | 30% | 37% | 0.87 | 1.3 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 17 | -3 | 33% | 40% | 27% | 0.93 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 33% | 20% | 47% | 0.8 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 2 | 9 | 15 | 17 | 46 | -29 | 8% | 35% | 58% | 0.65 | 1.77 | 15 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 5 | 7 | 7 | 21 | -14 | 8% | 38% | 54% | 0.54 | 1.62 | 8 |
| Đội khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 10 | 25 | -15 | 8% | 31% | 62% | 0.77 | 1.92 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 9 | 17 | 26 | 66 | -40 | 13% | 30% | 57% | 0.87 | 2.2 | 21 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 | 27 | -10 | 19% | 38% | 44% | 1.06 | 1.69 | 15 |
| Đội khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 9 | 39 | -30 | 7% | 21% | 71% | 0.64 | 2.79 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 4 | 17 | 30 | 58 | -28 | 25% | 14% | 61% | 1.07 | 2.07 | 25 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 16 | 22 | -6 | 43% | 14% | 43% | 1.14 | 1.57 | 20 |
| Đội khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 14 | 36 | -22 | 7% | 14% | 79% | 1 | 2.57 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 33 | 51 | -18 | 23% | 37% | 40% | 1.1 | 1.7 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 17 | -1 | 33% | 47% | 20% | 1.07 | 1.13 | 22 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 17 | 34 | -17 | 13% | 27% | 60% | 1.13 | 2.27 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 7 | 17 | 24 | 44 | -20 | 25% | 22% | 53% | 0.75 | 1.38 | 31 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 3 | 7 | 11 | 17 | -6 | 38% | 19% | 44% | 0.69 | 1.06 | 21 |
| Đội khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 13 | 27 | -14 | 13% | 25% | 63% | 0.81 | 1.69 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.