|
|||
| Thành phố: | UMEÅ | Sân nhà: | Gammliavallen |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ?. Idrottsallén 22 90342 UME? | ||
|
|||
| Thành phố: | UMEÅ | Sân nhà: | Gammliavallen |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ?. Idrottsallén 22 90342 UME? | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 20 | 0 | 2 | 81 | 19 | 62 | 91% | 0% | 9% | 3.68 | 0.86 | 60 |
| Đội nhà | 11 | 10 | 0 | 1 | 49 | 10 | 39 | 91% | 0% | 9% | 4.45 | 0.91 | 30 |
| Đội khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 32 | 9 | 23 | 91% | 0% | 9% | 2.91 | 0.82 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 3 | 1 | 80 | 17 | 63 | 82% | 14% | 5% | 3.64 | 0.77 | 57 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 51 | 9 | 42 | 82% | 9% | 9% | 4.64 | 0.82 | 28 |
| Đội khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 | 8 | 21 | 82% | 18% | 0% | 2.64 | 0.73 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 3 | 4 | 53 | 22 | 31 | 68% | 14% | 18% | 2.41 | 1 | 48 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 34 | 8 | 26 | 73% | 18% | 9% | 3.09 | 0.73 | 26 |
| Đội khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 | 64% | 9% | 27% | 1.73 | 1.27 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 3 | 11 | 25 | 40 | -15 | 36% | 14% | 50% | 1.14 | 1.82 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 15 | 1 | 45% | 9% | 45% | 1.45 | 1.36 | 16 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 25 | -16 | 27% | 18% | 55% | 0.82 | 2.27 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 45 | 21 | 24 | 59% | 23% | 18% | 2.05 | 0.95 | 44 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 11 | 9 | 45% | 27% | 27% | 1.82 | 1 | 18 |
| Đội khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 10 | 15 | 73% | 18% | 9% | 2.27 | 0.91 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 47 | -20 | 32% | 23% | 45% | 1.23 | 2.14 | 26 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 36% | 27% | 36% | 1.36 | 1.45 | 15 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 31 | -19 | 27% | 18% | 55% | 1.09 | 2.82 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 29 | 2 | 41% | 18% | 41% | 1.41 | 1.32 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 12 | 9 | 45% | 27% | 27% | 1.91 | 1.09 | 18 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 36% | 9% | 55% | 0.91 | 1.55 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 35 | 29 | 6 | 40% | 15% | 45% | 1.75 | 1.45 | 27 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 26 | 12 | 14 | 50% | 20% | 30% | 2.6 | 1.2 | 17 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 30% | 10% | 60% | 0.9 | 1.7 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 34 | -6 | 27% | 27% | 45% | 1.27 | 1.55 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 18 | -3 | 27% | 27% | 45% | 1.36 | 1.64 | 12 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | -3 | 27% | 27% | 45% | 1.18 | 1.45 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 7 | 13 | 16 | 47 | -31 | 9% | 32% | 59% | 0.73 | 2.14 | 13 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 19 | -12 | 9% | 45% | 45% | 0.64 | 1.73 | 8 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 28 | -19 | 9% | 18% | 73% | 0.82 | 2.55 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 21 | 40 | -19 | 27% | 23% | 50% | 0.95 | 1.82 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 19 | -8 | 36% | 9% | 55% | 1 | 1.73 | 13 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 21 | -11 | 18% | 36% | 45% | 0.91 | 1.91 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 0 | 8 | 7 | 28 | -21 | 11% | 0% | 89% | 0.78 | 3.11 | 3 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 20% | 0% | 80% | 0.8 | 2 | 3 |
| Đội khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 18 | -15 | 0% | 0% | 100% | 0.75 | 4.5 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 2 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.