|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 0 | 4 | 36 | 21 | 15 | 67% | 0% | 33% | 3 | 1.75 | 24 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 21 | 7 | 14 | 80% | 0% | 20% | 4.2 | 1.4 | 12 |
| Đội khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 14 | 1 | 57% | 0% | 43% | 2.14 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 41 | 17 | 24 | 57% | 21% | 21% | 2.93 | 1.21 | 27 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 25 | 7 | 18 | 57% | 29% | 14% | 3.57 | 1 | 14 |
| Đội khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 57% | 14% | 29% | 2.29 | 1.43 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 35 | 24 | 11 | 50% | 21% | 29% | 2.5 | 1.71 | 24 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 71% | 14% | 14% | 2.57 | 1.14 | 16 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 17 | 16 | 1 | 29% | 29% | 43% | 2.43 | 2.29 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 1 | 4 | 37 | 19 | 18 | 64% | 7% | 29% | 2.64 | 1.36 | 28 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 15 | 8 | 63% | 13% | 25% | 2.88 | 1.88 | 16 |
| Đội khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 4 | 10 | 67% | 0% | 33% | 2.33 | 0.67 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 25 | 13 | 12 | 55% | 27% | 18% | 2.27 | 1.18 | 21 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 50% | 33% | 17% | 2 | 1.17 | 11 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 60% | 20% | 20% | 2.6 | 1.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 29 | 9 | 20 | 88% | 0% | 13% | 3.63 | 1.13 | 21 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 75% | 0% | 25% | 3.75 | 0.75 | 9 |
| Đội khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 6 | 8 | 100% | 0% | 0% | 3.5 | 1.5 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 20 | -9 | 25% | 0% | 75% | 1.38 | 2.5 | 6 |
| Đội nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2.75 | 0 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 50% | 0% | 50% | 1.75 | 2.25 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.