|
|||
| Thành phố: | Terni | Sân nhà: | Stadio Libero Liberati |
| Sức chứa: | 22000 | Thời gian thành lập: | 19/07/1925 |
| Huấn luyện viên: | Roberto Breda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ternana Calcio Via G.B. Vico, 8 05100 Terni Italy | ||
|
|||
| Thành phố: | Terni | Sân nhà: | Stadio Libero Liberati |
| Sức chứa: | 22000 | Thời gian thành lập: | 19/07/1925 |
| Huấn luyện viên: | Roberto Breda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ternana Calcio Via G.B. Vico, 8 05100 Terni Italy | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 25 | -2 | 41% | 18% | 41% | 1.35 | 1.47 | 24 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.6 | 10 |
| Đội khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 22 | -6 | 33% | 17% | 50% | 1.33 | 1.83 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 10 | 9 | 50 | 40 | 10 | 42% | 30% | 27% | 1.52 | 1.21 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 7 | 2 | 31 | 15 | 16 | 53% | 37% | 11% | 1.63 | 0.79 | 37 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 25 | -6 | 29% | 21% | 50% | 1.36 | 1.79 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 43 | -4 | 33% | 26% | 41% | 1.44 | 1.59 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 1 | 7 | 18 | 19 | -1 | 38% | 8% | 54% | 1.38 | 1.46 | 16 |
| Đội khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 21 | 24 | -3 | 29% | 43% | 29% | 1.5 | 1.71 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 10 | 13 | 19 | 39 | -20 | 15% | 37% | 48% | 0.7 | 1.44 | 22 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 7 | 3 | 12 | 15 | -3 | 23% | 54% | 23% | 0.92 | 1.15 | 16 |
| Đội khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 7 | 24 | -17 | 7% | 21% | 71% | 0.5 | 1.71 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 17 | 13 | 37 | 38 | -1 | 29% | 40% | 31% | 0.88 | 0.9 | 53 |
| Đội nhà | 21 | 7 | 9 | 5 | 21 | 19 | 2 | 33% | 43% | 24% | 1 | 0.9 | 30 |
| Đội khách | 21 | 5 | 8 | 8 | 16 | 19 | -3 | 24% | 38% | 38% | 0.76 | 0.9 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 15 | 15 | 54 | 56 | -2 | 29% | 36% | 36% | 1.29 | 1.33 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 25 | 4 | 43% | 24% | 33% | 1.38 | 1.19 | 32 |
| Đội khách | 21 | 3 | 10 | 8 | 25 | 31 | -6 | 14% | 48% | 38% | 1.19 | 1.48 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 12 | 17 | 36 | 47 | -11 | 31% | 29% | 40% | 0.86 | 1.12 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 6 | 5 | 10 | 15 | 22 | -7 | 29% | 24% | 48% | 0.71 | 1.05 | 23 |
| Đội khách | 21 | 7 | 7 | 7 | 21 | 25 | -4 | 33% | 33% | 33% | 1 | 1.19 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 8 | 19 | 50 | 56 | -6 | 36% | 19% | 45% | 1.19 | 1.33 | 53 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 24 | 9 | 43% | 24% | 33% | 1.57 | 1.14 | 32 |
| Đội khách | 21 | 6 | 3 | 12 | 17 | 32 | -15 | 29% | 14% | 57% | 0.81 | 1.52 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 10 | 19 | 42 | 53 | -11 | 31% | 24% | 45% | 1 | 1.26 | 49 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 4 | 7 | 25 | 19 | 6 | 48% | 19% | 33% | 1.19 | 0.9 | 34 |
| Đội khách | 21 | 3 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 14% | 29% | 57% | 0.81 | 1.62 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 7 | 16 | 19 | 62 | 77 | -15 | 17% | 38% | 45% | 1.48 | 1.83 | 37 |
| Đội nhà | 21 | 5 | 10 | 6 | 32 | 31 | 1 | 24% | 48% | 29% | 1.52 | 1.48 | 25 |
| Đội khách | 21 | 2 | 6 | 13 | 30 | 46 | -16 | 10% | 29% | 62% | 1.43 | 2.19 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 37 | 52 | -15 | 29% | 26% | 45% | 0.97 | 1.37 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 21 | 21 | 0 | 42% | 26% | 32% | 1.11 | 1.11 | 29 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 16 | 31 | -15 | 16% | 26% | 58% | 0.84 | 1.63 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 | 54 | -10 | 28% | 28% | 45% | 1.1 | 1.35 | 44 |
| Đội nhà | 20 | 5 | 7 | 8 | 16 | 19 | -3 | 25% | 35% | 40% | 0.8 | 0.95 | 22 |
| Đội khách | 20 | 6 | 4 | 10 | 28 | 35 | -7 | 30% | 20% | 50% | 1.4 | 1.75 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.