|
|||
| Thành phố: | Anyang | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1943 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | KNR Football Culb, Gwanyang 2 Dong 1495-29, Dongan Gu, Anyang,Gyeonggi Do, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Anyang | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1943 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | KNR Football Culb, Gwanyang 2 Dong 1495-29, Dongan Gu, Anyang,Gyeonggi Do, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 18 | 12 | 36% | 36% | 27% | 1.36 | 0.82 | 32 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 6 | 0 | 17 | 5 | 12 | 40% | 60% | 0% | 1.7 | 0.5 | 18 |
| Đội khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 13 | 0 | 33% | 17% | 50% | 1.08 | 1.08 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 12 | 8 | 32 | 30 | 2 | 29% | 43% | 29% | 1.14 | 1.07 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 16 | 11 | 5 | 36% | 43% | 21% | 1.14 | 0.79 | 21 |
| Đội khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 19 | -3 | 21% | 43% | 36% | 1.14 | 1.36 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 57% | 14% | 29% | 0.86 | 0.86 | 13 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 33% | 33% | 33% | 0.33 | 1 | 4 |
| Đội khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 75% | 0% | 25% | 1.25 | 0.75 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 6 | 11 | 34 | 32 | 2 | 39% | 21% | 39% | 1.21 | 1.14 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 10 | 6 | 50% | 29% | 21% | 1.14 | 0.71 | 25 |
| Đội khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 18 | 22 | -4 | 29% | 14% | 57% | 1.29 | 1.57 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 42 | 28 | 14 | 37% | 43% | 20% | 1.4 | 0.93 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 23 | 12 | 11 | 47% | 40% | 13% | 1.53 | 0.8 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 19 | 16 | 3 | 27% | 47% | 27% | 1.27 | 1.07 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 7 | 7 | 48 | 32 | 16 | 50% | 25% | 25% | 1.71 | 1.14 | 49 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 11 | 10 | 50% | 29% | 21% | 1.5 | 0.79 | 25 |
| Đội khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 50% | 21% | 29% | 1.93 | 1.5 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.