|
|||
| Thành phố: | Verona | Sân nhà: | Stadio MarcAntonio Bentegodi |
| Sức chứa: | 42160 | Thời gian thành lập: | 1903 |
| Huấn luyện viên: | Marco Baroni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Piazzale Olimpia canc. E, 37138 Verona | ||
|
|||
| Thành phố: | Verona | Sân nhà: | Stadio MarcAntonio Bentegodi |
| Sức chứa: | 42160 | Thời gian thành lập: | 1903 |
| Huấn luyện viên: | Marco Baroni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Piazzale Olimpia canc. E, 37138 Verona | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 8 | 6 | 32 | 22 | 10 | 42% | 33% | 25% | 1.33 | 0.92 | 38 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 10 | 13 | 62% | 23% | 15% | 1.77 | 0.77 | 27 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 12 | -3 | 18% | 45% | 36% | 0.82 | 1.09 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 11 | 14 | 42 | 49 | -7 | 29% | 31% | 40% | 1.2 | 1.4 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 26% | 37% | 37% | 1.32 | 1.21 | 22 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 17 | 26 | -9 | 31% | 25% | 44% | 1.06 | 1.63 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 31 | 28 | 3 | 27% | 47% | 27% | 1.03 | 0.93 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 8 | 3 | 15 | 13 | 2 | 31% | 50% | 19% | 0.94 | 0.81 | 23 |
| Đội khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 15 | 1 | 21% | 43% | 36% | 1.14 | 1.07 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 12 | 12 | 17 | 34 | 45 | -11 | 29% | 29% | 41% | 0.83 | 1.1 | 48 |
| Đội nhà | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 23 | -2 | 30% | 35% | 35% | 1.05 | 1.15 | 25 |
| Đội khách | 21 | 6 | 5 | 10 | 13 | 22 | -9 | 29% | 24% | 48% | 0.62 | 1.05 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 23 | 9 | 10 | 60 | 41 | 19 | 55% | 21% | 24% | 1.43 | 0.98 | 78 |
| Đội nhà | 21 | 15 | 4 | 2 | 34 | 14 | 20 | 71% | 19% | 10% | 1.62 | 0.67 | 49 |
| Đội khách | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 27 | -1 | 38% | 24% | 38% | 1.24 | 1.29 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 23 | 13 | 6 | 67 | 32 | 35 | 55% | 31% | 14% | 1.6 | 0.76 | 82 |
| Đội nhà | 21 | 13 | 6 | 2 | 33 | 15 | 18 | 62% | 29% | 10% | 1.57 | 0.71 | 45 |
| Đội khách | 21 | 10 | 7 | 4 | 34 | 17 | 17 | 48% | 33% | 19% | 1.62 | 0.81 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 14 | 8 | 64 | 40 | 24 | 48% | 33% | 19% | 1.52 | 0.95 | 74 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 36 | 17 | 19 | 57% | 33% | 10% | 1.71 | 0.81 | 43 |
| Đội khách | 21 | 8 | 7 | 6 | 28 | 23 | 5 | 38% | 33% | 29% | 1.33 | 1.1 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 49 | 46 | 3 | 36% | 36% | 28% | 1.36 | 1.28 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 7 | 3 | 30 | 22 | 8 | 44% | 39% | 17% | 1.67 | 1.22 | 31 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 24 | -5 | 28% | 33% | 39% | 1.06 | 1.33 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.