|
|||
| Thành phố: | Changwon City | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Athletic Youth Dept. Changwon Cityhall, Yongho Dong, Changwon, Gyeongnam, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Changwon City | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Athletic Youth Dept. Changwon Cityhall, Yongho Dong, Changwon, Gyeongnam, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 25 | 8 | 41% | 32% | 27% | 1.5 | 1.14 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 12 | 4 | 36% | 45% | 18% | 1.45 | 1.09 | 17 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 | 45% | 18% | 36% | 1.55 | 1.18 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 11 | 8 | 28 | 27 | 1 | 32% | 39% | 29% | 1 | 0.96 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 15 | -1 | 29% | 36% | 36% | 1 | 1.07 | 17 |
| Đội khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 14 | 12 | 2 | 36% | 43% | 21% | 1 | 0.86 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 86% | 14% | 0% | 1.71 | 0.43 | 19 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0.33 | 9 |
| Đội khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 75% | 25% | 0% | 1.5 | 0.5 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 6 | 15 | 25 | 39 | -14 | 28% | 21% | 52% | 0.86 | 1.34 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 17 | -1 | 33% | 20% | 47% | 1.07 | 1.13 | 18 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 9 | 22 | -13 | 21% | 21% | 57% | 0.64 | 1.57 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 48 | 31 | 17 | 47% | 27% | 27% | 1.6 | 1.03 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 40% | 33% | 27% | 1.13 | 0.87 | 23 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 31 | 18 | 13 | 53% | 20% | 27% | 2.07 | 1.2 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 7 | 9 | 31 | 23 | 8 | 43% | 25% | 32% | 1.11 | 0.82 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 11 | 6 | 50% | 21% | 29% | 1.21 | 0.79 | 24 |
| Đội khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 12 | 2 | 36% | 29% | 36% | 1 | 0.86 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.