|
|||
| Thành phố: | Leeds | Sân nhà: | Elland Road Stadium |
| Sức chứa: | 39457 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Farke | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Elland Road, GB- LEEDS LS11 0ES | ||
|
|||
| Thành phố: | Leeds | Sân nhà: | Elland Road Stadium |
| Sức chứa: | 39457 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Farke | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Elland Road, GB- LEEDS LS11 0ES | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 11 | 18 | 42 | 79 | -37 | 24% | 29% | 47% | 1.11 | 2.08 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 38 | -19 | 21% | 32% | 47% | 1 | 2 | 18 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 41 | -18 | 26% | 26% | 47% | 1.21 | 2.16 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 7 | 19 | 38 | 73 | -35 | 24% | 21% | 56% | 1.12 | 2.15 | 31 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 26 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1.44 | 1.63 | 20 |
| Đội khách | 18 | 3 | 2 | 13 | 15 | 47 | -32 | 17% | 11% | 72% | 0.83 | 2.61 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 5 | 15 | 62 | 54 | 8 | 47% | 13% | 39% | 1.63 | 1.42 | 59 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 21 | 7 | 42% | 26% | 32% | 1.47 | 1.11 | 29 |
| Đội khách | 19 | 10 | 0 | 9 | 34 | 33 | 1 | 53% | 0% | 47% | 1.79 | 1.74 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 10 | 21 | 48 | 78 | -30 | 18% | 26% | 55% | 1.26 | 2.05 | 31 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 26 | 37 | -11 | 26% | 37% | 37% | 1.37 | 1.95 | 22 |
| Đội khách | 19 | 2 | 3 | 14 | 22 | 41 | -19 | 11% | 16% | 74% | 1.16 | 2.16 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 29% | 37% | 34% | 1.29 | 1.47 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 21 | 8 | 47% | 26% | 26% | 1.53 | 1.11 | 32 |
| Đội khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 20 | 35 | -15 | 11% | 47% | 42% | 1.05 | 1.84 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.