|
|||
| Thành phố: | Salerno | Sân nhà: | Stadio Arechi |
| Sức chứa: | 37500 | Thời gian thành lập: | 19/07/1919 |
| Huấn luyện viên: | Pasquale Marino | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Corso Garibaldi, 215 - 84121 Salerno | ||
|
|||
| Thành phố: | Salerno | Sân nhà: | Stadio Arechi |
| Sức chứa: | 37500 | Thời gian thành lập: | 19/07/1919 |
| Huấn luyện viên: | Pasquale Marino | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Corso Garibaldi, 215 - 84121 Salerno | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 26 | 23 | 3 | 26% | 37% | 37% | 1.37 | 1.21 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 6 | 1 | 16 | 10 | 6 | 22% | 67% | 11% | 1.78 | 1.11 | 12 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 13 | -3 | 30% | 10% | 60% | 1 | 1.3 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 11 | 16 | 29 | 46 | -17 | 27% | 30% | 43% | 0.78 | 1.24 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 16 | 21 | -5 | 29% | 35% | 35% | 0.94 | 1.24 | 21 |
| Đội khách | 20 | 5 | 5 | 10 | 13 | 25 | -12 | 25% | 25% | 50% | 0.65 | 1.25 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 14 | 9 | 19 | 46 | 56 | -10 | 33% | 21% | 45% | 1.1 | 1.33 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 27 | 5 | 48% | 14% | 38% | 1.52 | 1.29 | 33 |
| Đội khách | 21 | 4 | 6 | 11 | 14 | 29 | -15 | 19% | 29% | 52% | 0.67 | 1.38 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 5 | 8 | 29 | 40 | 80 | -40 | 12% | 19% | 69% | 0.95 | 1.9 | 23 |
| Đội nhà | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 35 | -13 | 19% | 19% | 62% | 1.05 | 1.67 | 16 |
| Đội khách | 21 | 1 | 4 | 16 | 18 | 45 | -27 | 5% | 19% | 76% | 0.86 | 2.14 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 9 | 18 | 15 | 48 | 62 | -14 | 21% | 43% | 36% | 1.14 | 1.48 | 45 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 7 | 6 | 30 | 26 | 4 | 38% | 33% | 29% | 1.43 | 1.24 | 31 |
| Đội khách | 21 | 1 | 11 | 9 | 18 | 36 | -18 | 5% | 52% | 43% | 0.86 | 1.71 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 15 | 14 | 44 | 44 | 0 | 31% | 36% | 33% | 1.05 | 1.05 | 54 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 8 | 4 | 28 | 19 | 9 | 43% | 38% | 19% | 1.33 | 0.9 | 35 |
| Đội khách | 21 | 4 | 7 | 10 | 16 | 25 | -9 | 19% | 33% | 48% | 0.76 | 1.19 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 11 | 18 | 13 | 51 | 58 | -7 | 26% | 43% | 31% | 1.21 | 1.38 | 51 |
| Đội nhà | 21 | 7 | 9 | 5 | 28 | 27 | 1 | 33% | 43% | 24% | 1.33 | 1.29 | 30 |
| Đội khách | 21 | 4 | 9 | 8 | 23 | 31 | -8 | 19% | 43% | 38% | 1.1 | 1.48 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 8 | 18 | 41 | 57 | -16 | 28% | 22% | 50% | 1.14 | 1.58 | 38 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 3 | 7 | 26 | 25 | 1 | 44% | 17% | 39% | 1.44 | 1.39 | 27 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 15 | 32 | -17 | 11% | 28% | 61% | 0.83 | 1.78 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 10 | 14 | 53 | 50 | 3 | 37% | 26% | 37% | 1.39 | 1.32 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 6 | 3 | 35 | 23 | 12 | 53% | 32% | 16% | 1.84 | 1.21 | 36 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 18 | 27 | -9 | 21% | 21% | 58% | 0.95 | 1.42 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 12 | 7 | 43 | 34 | 9 | 49% | 32% | 19% | 1.16 | 0.92 | 66 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 6 | 2 | 23 | 13 | 10 | 56% | 33% | 11% | 1.28 | 0.72 | 36 |
| Đội khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 20 | 21 | -1 | 42% | 32% | 26% | 1.05 | 1.11 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 11 | 9 | 19 | 36 | 49 | -13 | 28% | 23% | 49% | 0.92 | 1.26 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 26 | 22 | 4 | 47% | 21% | 32% | 1.37 | 1.16 | 31 |
| Đội khách | 20 | 2 | 5 | 13 | 10 | 27 | -17 | 10% | 25% | 65% | 0.5 | 1.35 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.