|
|||
| Thành phố: | North York | Sân nhà: | St.Joan Of Arc Field |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 7620 Yonge St. #200 Thornhill Ontario L4J1V9 | ||
|
|||
| Thành phố: | North York | Sân nhà: | St.Joan Of Arc Field |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 7620 Yonge St. #200 Thornhill Ontario L4J1V9 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 44 | 17 | 27 | 50% | 32% | 18% | 2 | 0.77 | 40 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 26 | 7 | 19 | 55% | 36% | 9% | 2.36 | 0.64 | 22 |
| Đội khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 10 | 8 | 45% | 27% | 27% | 1.64 | 0.91 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59% | 14% | 27% | 2.27 | 1.45 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 28 | 10 | 18 | 64% | 27% | 9% | 2.55 | 0.91 | 24 |
| Đội khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 22 | 22 | 0 | 55% | 0% | 45% | 2 | 2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 31 | 29 | 2 | 37% | 26% | 37% | 1.63 | 1.53 | 26 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 19 | -4 | 44% | 11% | 44% | 1.67 | 2.11 | 13 |
| Đội khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 10 | 6 | 30% | 40% | 30% | 1.6 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 45 | 29 | 16 | 54% | 29% | 17% | 1.88 | 1.21 | 46 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 24 | 10 | 14 | 58% | 33% | 8% | 2 | 0.83 | 25 |
| Đội khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 19 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.58 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 30 | 10 | 46% | 23% | 31% | 1.54 | 1.15 | 42 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 23 | 12 | 11 | 54% | 23% | 23% | 1.77 | 0.92 | 24 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 38% | 23% | 38% | 1.31 | 1.38 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 11 | 2 | 33 | 19 | 14 | 41% | 50% | 9% | 1.5 | 0.86 | 38 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 13 | 9 | 45% | 45% | 9% | 2 | 1.18 | 20 |
| Đội khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 11 | 6 | 5 | 36% | 55% | 9% | 1 | 0.55 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 2 | 5 | 47 | 22 | 25 | 68% | 9% | 23% | 2.14 | 1 | 47 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 27 | 6 | 21 | 82% | 0% | 18% | 2.45 | 0.55 | 27 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 16 | 4 | 55% | 18% | 27% | 1.82 | 1.45 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 5 | 0 | 42 | 15 | 27 | 72% | 28% | 0% | 2.33 | 0.83 | 44 |
| Đội nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 19 | 7 | 12 | 89% | 11% | 0% | 2.11 | 0.78 | 25 |
| Đội khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 23 | 8 | 15 | 56% | 44% | 0% | 2.56 | 0.89 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 1 | 8 | 56 | 35 | 21 | 59% | 5% | 36% | 2.55 | 1.59 | 40 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 26 | 16 | 10 | 64% | 9% | 27% | 2.36 | 1.45 | 22 |
| Đội khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 30 | 19 | 11 | 55% | 0% | 45% | 2.73 | 1.73 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 3 | 2 | 40 | 10 | 30 | 76% | 14% | 10% | 1.9 | 0.48 | 51 |
| Đội nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 6 | 17 | 80% | 10% | 10% | 2.3 | 0.6 | 25 |
| Đội khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 4 | 13 | 73% | 18% | 9% | 1.55 | 0.36 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 7 | 26 | 57% | 29% | 14% | 2.36 | 0.5 | 28 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 5 | 12 | 43% | 29% | 29% | 2.43 | 0.71 | 11 |
| Đội khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 2 | 14 | 71% | 29% | 0% | 2.29 | 0.29 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.