|
|||
| Thành phố: | Gangneung City | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Athletic Youth Support Group, 1001, Hongje Dong, Gangneung, Gangwon Do, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Gangneung City | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Athletic Youth Support Group, 1001, Hongje Dong, Gangneung, Gangwon Do, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 33% | 11% | 56% | 1.22 | 1.56 | 10 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 33% | 17% | 50% | 1.5 | 1.67 | 7 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 33% | 0% | 67% | 0.67 | 1.33 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 30 | 15 | 15 | 59% | 14% | 27% | 1.36 | 0.68 | 42 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 8 | 11 | 67% | 8% | 25% | 1.58 | 0.67 | 25 |
| Đội khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 50% | 20% | 30% | 1.1 | 0.7 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 8 | 16 | 23 | 42 | -19 | 14% | 29% | 57% | 0.82 | 1.5 | 20 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 18 | -3 | 29% | 29% | 43% | 1.07 | 1.29 | 16 |
| Đội khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 8 | 24 | -16 | 0% | 29% | 71% | 0.57 | 1.71 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 27 | 35 | -8 | 29% | 29% | 43% | 0.96 | 1.25 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 6 | 7 | 14 | 23 | -9 | 13% | 40% | 47% | 0.93 | 1.53 | 12 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 12 | 1 | 46% | 15% | 38% | 1 | 0.92 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 34 | 41 | -7 | 33% | 30% | 37% | 1.13 | 1.37 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 22 | -5 | 40% | 33% | 27% | 1.13 | 1.47 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 19 | -2 | 27% | 27% | 47% | 1.13 | 1.27 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 38 | 45 | -7 | 29% | 25% | 46% | 1.36 | 1.61 | 31 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 26 | 22 | 4 | 43% | 36% | 21% | 1.86 | 1.57 | 23 |
| Đội khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 12 | 23 | -11 | 14% | 14% | 71% | 0.86 | 1.64 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.