|
|||
| Thành phố: | Piraievs | Sân nhà: | Neapolis Stadium |
| Sức chứa: | 7026 | Thời gian thành lập: | 01/01/1965 |
| Huấn luyện viên: | Dimitrios Spanos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ionikos Dimitris EVSTAVIOU Dhafni 5 kai Vournova 181 22 Koridhallos Greece | ||
|
|||
| Thành phố: | Piraievs | Sân nhà: | Neapolis Stadium |
| Sức chứa: | 7026 | Thời gian thành lập: | 01/01/1965 |
| Huấn luyện viên: | Dimitrios Spanos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ionikos Dimitris EVSTAVIOU Dhafni 5 kai Vournova 181 22 Koridhallos Greece | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 40% | 40% | 20% | 1.6 | 1.4 | 8 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0% | 50% | 50% | 1.5 | 2 | 1 |
| Đội khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 10 | 20 | -10 | 14% | 36% | 50% | 0.71 | 1.43 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 8 | -5 | 0% | 60% | 40% | 0.6 | 1.6 | 3 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 12 | -5 | 22% | 22% | 56% | 0.78 | 1.33 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 16 | -4 | 25% | 25% | 50% | 1 | 1.33 | 12 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 38% | 25% | 38% | 1.25 | 1.13 | 11 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0% | 25% | 75% | 0.5 | 1.75 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 3 | 25 | 14 | 62 | -48 | 7% | 10% | 83% | 0.47 | 2.07 | 9 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 2 | 12 | 9 | 35 | -26 | 7% | 13% | 80% | 0.6 | 2.33 | 5 |
| Đội khách | 15 | 1 | 1 | 13 | 5 | 27 | -22 | 7% | 7% | 87% | 0.33 | 1.8 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 9 | 18 | 24 | 51 | -27 | 18% | 27% | 55% | 0.73 | 1.55 | 27 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 6 | 7 | 12 | 22 | -10 | 19% | 38% | 44% | 0.75 | 1.38 | 15 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 | 29 | -17 | 18% | 18% | 65% | 0.71 | 1.71 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.