|
|||
| Thành phố: | Daejeon | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Korea Hydro & Nuclear Power Co. Ltd, Samseong Dong 167, Gangnam Gu, Seoul, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Daejeon | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Korea Hydro & Nuclear Power Co. Ltd, Samseong Dong 167, Gangnam Gu, Seoul, Korea | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 50% | 38% | 13% | 1.38 | 0.88 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 1 | 8 |
| Đội khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.67 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 20 | 18 | 55% | 27% | 18% | 1.73 | 0.91 | 42 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 26 | 7 | 19 | 75% | 17% | 8% | 2.17 | 0.58 | 29 |
| Đội khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 30% | 40% | 30% | 1.2 | 1.3 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 39 | 30 | 9 | 46% | 25% | 29% | 1.39 | 1.07 | 46 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 14 | 5 | 50% | 29% | 21% | 1.36 | 1 | 25 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 16 | 4 | 43% | 21% | 36% | 1.43 | 1.14 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 28 | 32 | -4 | 29% | 36% | 36% | 1 | 1.14 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 36% | 21% | 43% | 1.29 | 1.29 | 18 |
| Đội khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 10 | 14 | -4 | 21% | 50% | 29% | 0.71 | 1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 5 | 8 | 44 | 28 | 16 | 57% | 17% | 27% | 1.47 | 0.93 | 56 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 21 | 9 | 12 | 67% | 20% | 13% | 1.4 | 0.6 | 33 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 19 | 4 | 47% | 13% | 40% | 1.53 | 1.27 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 9 | 7 | 34 | 29 | 5 | 43% | 32% | 25% | 1.21 | 1.04 | 45 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 14 | 14 | 0 | 38% | 38% | 23% | 1.08 | 1.08 | 20 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 15 | 5 | 47% | 27% | 27% | 1.33 | 1 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.