|
|||
| Thành phố: | Piraeus | Sân nhà: | Karaiskakis Stadium |
| Sức chứa: | 33500 | Thời gian thành lập: | 26/05/1925 |
| Huấn luyện viên: | Jose Luis Mendilibar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Alexandra's Square GR - 18534 | ||
|
|||
| Thành phố: | Piraeus | Sân nhà: | Karaiskakis Stadium |
| Sức chứa: | 33500 | Thời gian thành lập: | 26/05/1925 |
| Huấn luyện viên: | Jose Luis Mendilibar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Alexandra's Square GR - 18534 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 25 | 6 | 19 | 83% | 8% | 8% | 2.08 | 0.5 | 31 |
| Đội nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 100% | 0% | 0% | 2.17 | 0.5 | 18 |
| Đội khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 67% | 17% | 17% | 2 | 0.5 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 12 | 0 | 1 | 31 | 10 | 21 | 92% | 0% | 8% | 2.38 | 0.77 | 36 |
| Đội nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 17 | 3 | 14 | 100% | 0% | 0% | 2.43 | 0.43 | 21 |
| Đội khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | 7 | 83% | 0% | 17% | 2.33 | 1.17 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73% | 17% | 10% | 2.07 | 0.77 | 71 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 35 | 7 | 28 | 87% | 7% | 7% | 2.33 | 0.47 | 40 |
| Đội khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 27 | 16 | 11 | 60% | 27% | 13% | 1.8 | 1.07 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 17% | 17% | 67% | 0.5 | 1.17 | 4 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 0.67 | 4 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 1.67 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 6 | 6 | 63 | 28 | 35 | 60% | 20% | 20% | 2.1 | 0.93 | 60 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 73% | 13% | 13% | 2.27 | 0.67 | 35 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 47% | 27% | 27% | 1.93 | 1.2 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 3 | 3 | 71 | 17 | 54 | 80% | 10% | 10% | 2.37 | 0.57 | 75 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 42 | 8 | 34 | 87% | 7% | 7% | 2.8 | 0.53 | 40 |
| Đội khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 29 | 9 | 20 | 73% | 13% | 13% | 1.93 | 0.6 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 7 | 14 | 80% | 10% | 10% | 2.1 | 0.7 | 25 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 80% | 0% | 20% | 2.2 | 0.6 | 12 |
| Đội khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 80% | 20% | 0% | 2 | 0.8 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 6 | 12 | 70% | 20% | 10% | 1.8 | 0.6 | 23 |
| Đội nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 100% | 0% | 0% | 1.6 | 0.2 | 15 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 40% | 40% | 20% | 2 | 1 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 10 | 5 | 70 | 24 | 46 | 58% | 28% | 14% | 1.94 | 0.67 | 73 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 4 | 2 | 43 | 12 | 31 | 67% | 22% | 11% | 2.39 | 0.67 | 40 |
| Đội khách | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 12 | 15 | 50% | 33% | 17% | 1.5 | 0.67 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 23 | 5 | 7 | 78 | 33 | 45 | 66% | 14% | 20% | 2.23 | 0.94 | 74 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 0 | 3 | 48 | 15 | 33 | 82% | 0% | 18% | 2.82 | 0.88 | 42 |
| Đội khách | 18 | 9 | 5 | 4 | 30 | 18 | 12 | 50% | 28% | 22% | 1.67 | 1 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 23 | 5 | 3 | 57 | 21 | 36 | 74% | 16% | 10% | 1.84 | 0.68 | 74 |
| Đội nhà | 16 | 12 | 4 | 0 | 32 | 13 | 19 | 75% | 25% | 0% | 2 | 0.81 | 40 |
| Đội khách | 15 | 11 | 1 | 3 | 25 | 8 | 17 | 73% | 7% | 20% | 1.67 | 0.53 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 9 | 4 | 51 | 17 | 34 | 59% | 28% | 13% | 1.59 | 0.53 | 66 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 7 | 19 | 63% | 25% | 13% | 1.63 | 0.44 | 34 |
| Đội khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 10 | 15 | 56% | 31% | 13% | 1.56 | 0.63 | 32 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.