|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 6 | 15 | -9 | 8% | 38% | 54% | 0.46 | 1.15 | 8 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 17% | 33% | 50% | 0.5 | 1 | 5 |
| Đội khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 0% | 43% | 57% | 0.43 | 1.29 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 11 | 11 | 0 | 46% | 15% | 38% | 0.85 | 0.85 | 20 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 50% | 17% | 33% | 0.83 | 0.83 | 10 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 43% | 14% | 43% | 0.86 | 0.86 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 8 | -2 | 30% | 20% | 50% | 0.6 | 0.8 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 50% | 25% | 25% | 1 | 0.75 | 7 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 5 | -3 | 17% | 17% | 67% | 0.33 | 0.83 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 54% | 23% | 23% | 1.08 | 0.85 | 24 |
| Đội nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 86% | 14% | 0% | 1.57 | 0.43 | 19 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 17% | 33% | 50% | 0.5 | 1.33 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 22 | -4 | 23% | 31% | 46% | 1.38 | 1.69 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.5 | 1.17 | 8 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 14% | 29% | 57% | 1.29 | 2.14 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 17 | -2 | 31% | 46% | 23% | 1.15 | 1.31 | 18 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 3 | 50% | 50% | 0% | 1.67 | 1.17 | 12 |
| Đội khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 10 | -5 | 14% | 43% | 43% | 0.71 | 1.43 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 0 | 8 | 18 | 24 | -6 | 47% | 0% | 53% | 1.2 | 1.6 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 | 63% | 0% | 38% | 1.38 | 0.88 | 15 |
| Đội khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 17 | -10 | 29% | 0% | 71% | 1 | 2.43 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 8 | 10 | -2 | 20% | 50% | 30% | 0.8 | 1 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 20% | 60% | 20% | 1 | 1 | 6 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 30% | 20% | 50% | 0.8 | 1.2 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.8 | 4 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 40% | 20% | 40% | 0.6 | 0.6 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.