|
|||
| Thành phố: | Salonica | Sân nhà: | MGS |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Papagou & Sourmenon, Kalamaria, 55 131 Salonica | ||
|
|||
| Thành phố: | Salonica | Sân nhà: | MGS |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Papagou & Sourmenon, Kalamaria, 55 131 Salonica | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 34 | 45 | -11 | 32% | 24% | 44% | 1 | 1.32 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 35% | 35% | 29% | 1.06 | 1.18 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 16 | 25 | -9 | 29% | 12% | 59% | 0.94 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 43 | 27 | 16 | 41% | 32% | 26% | 1.26 | 0.79 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 7 | 2 | 21 | 7 | 14 | 47% | 41% | 12% | 1.24 | 0.41 | 31 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 20 | 2 | 35% | 24% | 41% | 1.29 | 1.18 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 3 | 7 | 23 | 15 | 8 | 55% | 14% | 32% | 1.05 | 0.68 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 4 | 7 | 64% | 9% | 27% | 1 | 0.36 | 22 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 45% | 18% | 36% | 1.09 | 1 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 0 | 19 | 5 | 61 | -56 | 5% | 0% | 95% | 0.25 | 3.05 | 3 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 30 | -26 | 10% | 0% | 90% | 0.4 | 3 | 3 |
| Đội khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 1 | 31 | -30 | 0% | 0% | 100% | 0.1 | 3.1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 20 | 28 | -8 | 21% | 32% | 47% | 1.05 | 1.47 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13% | 63% | 25% | 1.25 | 1 | 8 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 20 | -10 | 27% | 9% | 64% | 0.91 | 1.82 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 5 | 14 | 18 | 37 | -19 | 30% | 19% | 52% | 0.67 | 1.37 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 29% | 14% | 57% | 0.71 | 1.43 | 14 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 8 | 17 | -9 | 31% | 23% | 46% | 0.62 | 1.31 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 2 | 17 | 12 | 45 | -33 | 14% | 9% | 77% | 0.55 | 2.05 | 11 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 16 | -8 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 1.45 | 8 |
| Đội khách | 11 | 1 | 0 | 10 | 4 | 29 | -25 | 9% | 0% | 91% | 0.36 | 2.64 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.