|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 14 | -2 | 23% | 38% | 38% | 0.92 | 1.08 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 43% | 29% | 29% | 1.43 | 1.29 | 11 |
| Đội khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0% | 50% | 50% | 0.33 | 0.83 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 40% | 40% | 20% | 0.8 | 0.6 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 1 | 8 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 40% | 40% | 20% | 0.4 | 0.2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 17 | -4 | 23% | 31% | 46% | 1 | 1.31 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 17% | 50% | 33% | 0.83 | 1 | 6 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 29% | 14% | 57% | 1.14 | 1.57 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 62% | 15% | 23% | 1.85 | 0.92 | 26 |
| Đội nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 | 5 | 16 | 100% | 0% | 0% | 3 | 0.71 | 21 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 17% | 33% | 50% | 0.5 | 1.17 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1.15 | 1.38 | 16 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.33 | 14 |
| Đội khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 0% | 29% | 71% | 0.71 | 2.29 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 15 | 18 | -3 | 29% | 36% | 36% | 1.07 | 1.29 | 17 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 2 | 38% | 38% | 25% | 1 | 0.75 | 12 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 17% | 33% | 50% | 1.17 | 2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 6 | 1 | 8 | 5 | 3 | 30% | 60% | 10% | 0.8 | 0.5 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0% | 80% | 20% | 0.4 | 0.8 | 4 |
| Đội khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | 60% | 40% | 0% | 1.2 | 0.2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 | 40% | 30% | 30% | 1.3 | 1.4 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 0.8 | 8 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.