|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Alexander Vyacheslavovich Brazevich | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Alexander Vyacheslavovich Brazevich | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 33% | 33% | 33% | 1.75 | 1.33 | 16 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 67% | 0% | 33% | 2.5 | 1.17 | 12 |
| Đội khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 0% | 67% | 33% | 1 | 1.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 11 | 6 | 18 | 20 | -2 | 23% | 50% | 27% | 0.82 | 0.91 | 26 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 8 | 3 | 5 | 40% | 50% | 10% | 0.8 | 0.3 | 17 |
| Đội khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 10 | 17 | -7 | 8% | 50% | 42% | 0.83 | 1.42 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 8 | 11 | 14 | 28 | -14 | 14% | 36% | 50% | 0.64 | 1.27 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 13 | -4 | 18% | 45% | 36% | 0.82 | 1.18 | 11 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5 | 15 | -10 | 9% | 27% | 64% | 0.45 | 1.36 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 4 | 15 | 16 | 44 | -28 | 14% | 18% | 68% | 0.73 | 2 | 13 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 20 | -12 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 1.82 | 8 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 24 | -16 | 9% | 18% | 73% | 0.73 | 2.18 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 5 | 18 | 27 | 48 | -21 | 30% | 15% | 55% | 0.82 | 1.45 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 50% | 19% | 31% | 1.13 | 1.06 | 27 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 9 | 31 | -22 | 12% | 12% | 76% | 0.53 | 1.82 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 15 | 24 | -9 | 30% | 25% | 45% | 0.75 | 1.2 | 23 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 8 | 8 | 0 | 40% | 20% | 40% | 0.8 | 0.8 | 14 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 16 | -9 | 20% | 30% | 50% | 0.7 | 1.6 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 32 | 24 | 8 | 42% | 23% | 35% | 1.23 | 0.92 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 14 | 5 | 46% | 15% | 38% | 1.46 | 1.08 | 20 |
| Đội khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 10 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1 | 0.77 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 25 | 23 | 2 | 42% | 23% | 35% | 0.96 | 0.88 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 11 | 8 | 3 | 46% | 31% | 23% | 0.85 | 0.62 | 22 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 15 | -1 | 38% | 15% | 46% | 1.08 | 1.15 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 | 26 | 3 | 33% | 21% | 46% | 1.21 | 1.08 | 29 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 12 | 6 | 42% | 17% | 42% | 1.5 | 1 | 17 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 | 25% | 25% | 50% | 0.92 | 1.17 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 9 | 11 | 25 | 32 | -7 | 23% | 35% | 42% | 0.96 | 1.23 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 23% | 38% | 38% | 1 | 1.23 | 14 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 16 | -4 | 23% | 31% | 46% | 0.92 | 1.23 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.