|
|||
| Thành phố: | Siofok | Sân nhà: | Révesz Géza |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 8600 Siófok, Révész Géza u. 11 | ||
|
|||
| Thành phố: | Siofok | Sân nhà: | Révesz Géza |
| Sức chứa: | 10500 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 8600 Siófok, Révész Géza u. 11 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 44 | 36 | 8 | 43% | 33% | 23% | 1.47 | 1.2 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 19 | 6 | 47% | 33% | 20% | 1.67 | 1.27 | 26 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 40% | 33% | 27% | 1.27 | 1.13 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 10 | 12 | 39 | 49 | -10 | 24% | 34% | 41% | 1.34 | 1.69 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 20 | 30 | -10 | 20% | 33% | 47% | 1.33 | 2 | 14 |
| Đội khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 19 | 0 | 29% | 36% | 36% | 1.36 | 1.36 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 47 | -11 | 40% | 17% | 43% | 1.2 | 1.57 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 22 | -7 | 40% | 13% | 47% | 1 | 1.47 | 20 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 25 | -4 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.67 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 9 | 16 | 43 | 51 | -8 | 34% | 24% | 42% | 1.13 | 1.34 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 | 42% | 26% | 32% | 1.42 | 1.26 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 27 | -11 | 26% | 21% | 53% | 0.84 | 1.42 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 40 | 45 | -5 | 32% | 24% | 45% | 1.05 | 1.18 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 21 | 20 | 1 | 37% | 21% | 42% | 1.11 | 1.05 | 25 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 25 | -6 | 26% | 26% | 47% | 1 | 1.32 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 49 | 53 | -4 | 32% | 29% | 39% | 1.29 | 1.39 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 21 | 19 | 2 | 42% | 26% | 32% | 1.11 | 1 | 29 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 28 | 34 | -6 | 21% | 32% | 47% | 1.47 | 1.79 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 40 | 31 | 9 | 42% | 35% | 23% | 1.54 | 1.19 | 42 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 10 | 12 | 54% | 38% | 8% | 1.69 | 0.77 | 26 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 21 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1.38 | 1.62 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 6 | 19 | 49 | 58 | -9 | 34% | 16% | 50% | 1.29 | 1.53 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 33 | -5 | 37% | 16% | 47% | 1.47 | 1.74 | 24 |
| Đội khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 | 25 | -4 | 32% | 16% | 53% | 1.11 | 1.32 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 28 | 24 | 4 | 38% | 42% | 21% | 1.17 | 1 | 37 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 6 | 0 | 22 | 11 | 11 | 50% | 50% | 0% | 1.83 | 0.92 | 24 |
| Đội khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6 | 13 | -7 | 25% | 33% | 42% | 0.5 | 1.08 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 11 | 12 | 45 | 51 | -6 | 39% | 29% | 32% | 1.18 | 1.34 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 21 | 17 | 4 | 47% | 32% | 21% | 1.11 | 0.89 | 33 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 34 | -10 | 32% | 26% | 42% | 1.26 | 1.79 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 7 | 19 | 36 | 60 | -24 | 24% | 21% | 56% | 1.06 | 1.76 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 27 | -8 | 24% | 24% | 53% | 1.12 | 1.59 | 16 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | 33 | -16 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.94 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.