|
|||
| Thành phố: | Lublin | Sân nhà: | Arena Lublin |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Mariusz Misiura | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleje Zygmuntowskie 5, 20-101 Lublin | ||
|
|||
| Thành phố: | Lublin | Sân nhà: | Arena Lublin |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Mariusz Misiura | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleje Zygmuntowskie 5, 20-101 Lublin | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 7 | 13 | 48 | 59 | -11 | 41% | 21% | 38% | 1.41 | 1.74 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 26 | 0 | 41% | 24% | 35% | 1.53 | 1.53 | 25 |
| Đội khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 33 | -11 | 41% | 18% | 41% | 1.29 | 1.94 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 29% | 38% | 32% | 1.35 | 1.56 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 9 | 3 | 23 | 20 | 3 | 29% | 53% | 18% | 1.35 | 1.18 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 23 | 33 | -10 | 29% | 24% | 47% | 1.35 | 1.94 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.