|
|||
| Thành phố: | Puerto la Cruz | Sân nhà: | Luís Ramos |
| Sức chứa: | 41000 | Thời gian thành lập: | 09/11/2002 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Av. Municipal, CC Gran Parada, Planta Baja, Local 1, Puerto La Cruz Venezuela | ||
|
|||
| Thành phố: | Puerto la Cruz | Sân nhà: | Luís Ramos |
| Sức chứa: | 41000 | Thời gian thành lập: | 09/11/2002 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Av. Municipal, CC Gran Parada, Planta Baja, Local 1, Puerto La Cruz Venezuela | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 31 | 12 | 19 | 59% | 24% | 18% | 1.82 | 0.71 | 34 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 7 | 13 | 56% | 33% | 11% | 2.22 | 0.78 | 18 |
| Đội khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 63% | 13% | 25% | 1.38 | 0.63 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 23 | 15 | 8 | 47% | 29% | 24% | 1.35 | 0.88 | 29 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 67% | 22% | 11% | 2 | 0.89 | 20 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 25% | 38% | 38% | 0.63 | 0.88 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 22 | 19 | 3 | 47% | 12% | 41% | 1.29 | 1.12 | 26 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 75% | 13% | 13% | 2 | 1 | 19 |
| Đội khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 11 | -5 | 22% | 11% | 67% | 0.67 | 1.22 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 35 | 30 | 5 | 41% | 29% | 29% | 2.06 | 1.76 | 26 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 15 | 5 | 50% | 38% | 13% | 2.5 | 1.88 | 15 |
| Đội khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 33% | 22% | 44% | 1.67 | 1.67 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 16 | 11 | 5 | 53% | 18% | 29% | 0.94 | 0.65 | 30 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 9 | 2 | 56% | 11% | 33% | 1.22 | 1 | 16 |
| Đội khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 2 | 3 | 50% | 25% | 25% | 0.63 | 0.25 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 31 | 18 | 13 | 71% | 18% | 12% | 1.82 | 1.06 | 39 |
| Đội nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 21 | 6 | 15 | 100% | 0% | 0% | 2.33 | 0.67 | 27 |
| Đội khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 38% | 38% | 25% | 1.25 | 1.5 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 59% | 18% | 24% | 1.59 | 1.24 | 33 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 67% | 22% | 11% | 1.67 | 0.89 | 20 |
| Đội khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 13 | -1 | 50% | 13% | 38% | 1.5 | 1.63 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 15 | 13 | 47% | 18% | 35% | 1.65 | 0.88 | 27 |
| Đội nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 88% | 0% | 13% | 1.88 | 0.5 | 21 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 13 | 11 | 2 | 11% | 33% | 56% | 1.44 | 1.22 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 | 26 | -2 | 37% | 16% | 47% | 1.26 | 1.37 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 44% | 22% | 33% | 1.89 | 1.33 | 14 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 7 | 14 | -7 | 30% | 10% | 60% | 0.7 | 1.4 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 25 | 23 | 2 | 42% | 42% | 16% | 1.32 | 1.21 | 32 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 6 | 0 | 14 | 9 | 5 | 40% | 60% | 0% | 1.4 | 0.9 | 18 |
| Đội khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 14 | -3 | 44% | 22% | 33% | 1.22 | 1.56 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 23 | 13 | 10 | 41% | 41% | 18% | 1.35 | 0.76 | 28 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 4 | 4 | 38% | 38% | 25% | 1 | 0.5 | 12 |
| Đội khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 44% | 44% | 11% | 1.67 | 1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 9 | 7 | 15 | 25 | -10 | 6% | 53% | 41% | 0.88 | 1.47 | 12 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 13% | 50% | 38% | 0.75 | 1 | 7 |
| Đội khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 9 | 17 | -8 | 0% | 56% | 44% | 1 | 1.89 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 2 | 13 | 20 | 35 | -15 | 21% | 11% | 68% | 1.05 | 1.84 | 14 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 30% | 20% | 50% | 1.1 | 1.5 | 11 |
| Đội khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 9 | 20 | -11 | 11% | 0% | 89% | 1 | 2.22 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0% | 100% | 0% | 4 | 4 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0% | 100% | 0% | 4 | 4 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.