|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 37 | 25 | 12 | 40% | 40% | 20% | 1.23 | 0.83 | 48 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 5 | 0 | 28 | 11 | 17 | 69% | 31% | 0% | 1.75 | 0.69 | 38 |
| Đội khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 9 | 14 | -5 | 7% | 50% | 43% | 0.64 | 1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 9 | 7 | 2 | 33% | 47% | 20% | 0.6 | 0.47 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 3 | 2 | 1 | 25% | 50% | 25% | 0.38 | 0.25 | 10 |
| Đội khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 43% | 43% | 14% | 0.86 | 0.71 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 30% | 40% | 30% | 0.9 | 1.1 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 60% | 40% | 0% | 1.4 | 0.8 | 11 |
| Đội khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0% | 40% | 60% | 0.4 | 1.4 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 15 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18% | 68% | 14% | 1 | 0.91 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 8 | 0 | 12 | 7 | 5 | 27% | 73% | 0% | 1.09 | 0.64 | 17 |
| Đội khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 13 | -3 | 9% | 64% | 27% | 0.91 | 1.18 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 6 | 8 | 25 | 24 | 1 | 42% | 25% | 33% | 1.04 | 1 | 36 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 58% | 25% | 17% | 1.17 | 0.58 | 24 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 17 | -6 | 25% | 25% | 50% | 0.92 | 1.42 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 6 | 11 | 13 | 21 | -8 | 32% | 24% | 44% | 0.52 | 0.84 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 42% | 33% | 25% | 0.67 | 0.58 | 19 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 5 | 14 | -9 | 23% | 15% | 62% | 0.38 | 1.08 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.