|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stade Alphonse Theis | |
| Sức chứa: | 3058 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 39, rue de Dippach 4975 Bettange-sur-Mess | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stade Alphonse Theis | |
| Sức chứa: | 3058 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 39, rue de Dippach 4975 Bettange-sur-Mess | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 31% | 27% | 42% | 1.38 | 1.69 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 21 | -8 | 23% | 38% | 38% | 1 | 1.62 | 14 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 23 | 23 | 0 | 38% | 15% | 46% | 1.77 | 1.77 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 37 | -8 | 31% | 23% | 46% | 1.12 | 1.42 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 31% | 15% | 54% | 1.15 | 1.62 | 14 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 16 | -2 | 31% | 31% | 38% | 1.08 | 1.23 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 5 | 13 | 33 | 41 | -8 | 31% | 19% | 50% | 1.27 | 1.58 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 22 | -7 | 23% | 23% | 54% | 1.15 | 1.69 | 12 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 19 | -1 | 38% | 15% | 46% | 1.38 | 1.46 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 38 | 49 | -11 | 35% | 15% | 50% | 1.46 | 1.88 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 21 | 0 | 38% | 23% | 38% | 1.62 | 1.62 | 18 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 28 | -11 | 31% | 8% | 62% | 1.31 | 2.15 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 27% | 19% | 54% | 1.31 | 2.04 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 31% | 31% | 38% | 1.31 | 1.54 | 16 |
| Đội khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 17 | 33 | -16 | 23% | 8% | 69% | 1.31 | 2.54 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 8 | 14 | 22 | 51 | -29 | 15% | 31% | 54% | 0.85 | 1.96 | 20 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 27 | -13 | 23% | 38% | 38% | 1.08 | 2.08 | 14 |
| Đội khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 24 | -16 | 8% | 23% | 69% | 0.62 | 1.85 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 8 | 3 | 72 | 30 | 42 | 63% | 27% | 10% | 2.4 | 1 | 65 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 40 | 15 | 25 | 67% | 20% | 13% | 2.67 | 1 | 33 |
| Đội khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 | 15 | 17 | 60% | 33% | 7% | 2.13 | 1 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 18 | 20 | 58% | 16% | 26% | 2 | 0.95 | 36 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 10 | 7 | 44% | 22% | 33% | 1.89 | 1.11 | 14 |
| Đội khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 | 70% | 10% | 20% | 2.1 | 0.8 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 5 | 1 | 100 | 28 | 72 | 80% | 17% | 3% | 3.33 | 0.93 | 77 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 2 | 0 | 56 | 20 | 36 | 87% | 13% | 0% | 3.73 | 1.33 | 41 |
| Đội khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 44 | 8 | 36 | 73% | 20% | 7% | 2.93 | 0.53 | 36 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 7 | 5 | 66 | 35 | 31 | 60% | 23% | 17% | 2.2 | 1.17 | 61 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 27 | 15 | 12 | 53% | 40% | 7% | 1.8 | 1 | 30 |
| Đội khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 39 | 20 | 19 | 67% | 7% | 27% | 2.6 | 1.33 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 6 | 7 | 56 | 31 | 25 | 55% | 21% | 24% | 1.93 | 1.07 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 1 | 3 | 30 | 10 | 20 | 71% | 7% | 21% | 2.14 | 0.71 | 31 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 26 | 21 | 5 | 40% | 33% | 27% | 1.73 | 1.4 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 5 | 16 | 31 | 46 | -15 | 30% | 17% | 53% | 1.03 | 1.53 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 15 | 23 | -8 | 33% | 7% | 60% | 1 | 1.53 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 27% | 27% | 47% | 1.07 | 1.53 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.