|
|||
| Thành phố: | Plymouth | Sân nhà: | Stadio Cinque Pini |
| Sức chứa: | 21118 | Thời gian thành lập: | 1886 |
| Huấn luyện viên: | Tom Cleverley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Plymouth Argyle Football Club Roger MATTHEWS Home Park PLYMOUTH PL2 3DQ United Kingdom | ||
|
|||
| Thành phố: | Plymouth | Sân nhà: | Stadio Cinque Pini |
| Sức chứa: | 21118 | Thời gian thành lập: | 1886 |
| Huấn luyện viên: | Tom Cleverley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Plymouth Argyle Football Club Roger MATTHEWS Home Park PLYMOUTH PL2 3DQ United Kingdom | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 24 | 29 | -5 | 39% | 26% | 35% | 1.04 | 1.26 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 12 | 7 | 5 | 45% | 45% | 9% | 1.09 | 0.64 | 20 |
| Đội khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 22 | -10 | 33% | 8% | 58% | 1 | 1.83 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 12 | 10 | 27 | 29 | -2 | 29% | 39% | 32% | 0.87 | 0.94 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 41% | 35% | 24% | 1.06 | 0.88 | 27 |
| Đội khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 14 | -5 | 14% | 43% | 43% | 0.64 | 1 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 16 | 11 | 60 | 57 | 3 | 36% | 38% | 26% | 1.43 | 1.36 | 61 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 8 | 5 | 34 | 26 | 8 | 38% | 38% | 24% | 1.62 | 1.24 | 32 |
| Đội khách | 21 | 7 | 8 | 6 | 26 | 31 | -5 | 33% | 38% | 29% | 1.24 | 1.48 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 13 | 16 | 60 | 50 | 10 | 37% | 28% | 35% | 1.3 | 1.09 | 64 |
| Đội nhà | 23 | 9 | 9 | 5 | 37 | 22 | 15 | 39% | 39% | 22% | 1.61 | 0.96 | 36 |
| Đội khách | 23 | 8 | 4 | 11 | 23 | 28 | -5 | 35% | 17% | 48% | 1 | 1.22 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 12 | 21 | 44 | 57 | -13 | 28% | 26% | 46% | 0.96 | 1.24 | 51 |
| Đội nhà | 23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 35 | -4 | 30% | 22% | 48% | 1.35 | 1.52 | 26 |
| Đội khách | 23 | 6 | 7 | 10 | 13 | 22 | -9 | 26% | 30% | 43% | 0.57 | 0.96 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 11 | 8 | 27 | 43 | 68 | -25 | 24% | 17% | 59% | 0.93 | 1.48 | 41 |
| Đội nhà | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 22% | 26% | 52% | 0.87 | 1.3 | 21 |
| Đội khách | 23 | 6 | 2 | 15 | 23 | 38 | -15 | 26% | 9% | 65% | 1 | 1.65 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 12 | 21 | 59 | 70 | -11 | 28% | 26% | 46% | 1.28 | 1.52 | 51 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 5 | 8 | 41 | 35 | 6 | 43% | 22% | 35% | 1.78 | 1.52 | 35 |
| Đội khách | 23 | 3 | 7 | 13 | 18 | 35 | -17 | 13% | 30% | 57% | 0.78 | 1.52 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 11 | 13 | 22 | 51 | 88 | -37 | 24% | 28% | 48% | 1.11 | 1.91 | 46 |
| Đội nhà | 23 | 9 | 7 | 7 | 40 | 39 | 1 | 39% | 30% | 30% | 1.74 | 1.7 | 34 |
| Đội khách | 23 | 2 | 6 | 15 | 11 | 49 | -38 | 9% | 26% | 65% | 0.48 | 2.13 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.