|
|||
| Thành phố: | SANLIURFA | Sân nhà: | ŞANLIURFA 11 NİSAN |
| Sức chứa: | 5760 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Cihat Arslan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PA?ABA?I MH. ?.URFASPOR SOSYAL TES?SLER? | ||
|
|||
| Thành phố: | SANLIURFA | Sân nhà: | ŞANLIURFA 11 NİSAN |
| Sức chứa: | 5760 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Cihat Arslan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PA?ABA?I MH. ?.URFASPOR SOSYAL TES?SLER? | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 13 | 11 | 32 | 38 | -6 | 29% | 38% | 32% | 0.94 | 1.12 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 21 | -3 | 35% | 24% | 41% | 1.06 | 1.24 | 22 |
| Đội khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 14 | 17 | -3 | 24% | 53% | 24% | 0.82 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 8 | 13 | 42 | 43 | -1 | 36% | 24% | 39% | 1.27 | 1.3 | 44 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 5 | 7 | 20 | 23 | -3 | 25% | 31% | 44% | 1.25 | 1.44 | 17 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 22 | 20 | 2 | 47% | 18% | 35% | 1.29 | 1.18 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 41 | 29 | 12 | 38% | 38% | 24% | 1.21 | 0.85 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 29 | 18 | 11 | 53% | 29% | 18% | 1.71 | 1.06 | 32 |
| Đội khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 12 | 11 | 1 | 24% | 47% | 29% | 0.71 | 0.65 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 8 | 16 | 34 | 45 | -11 | 29% | 24% | 47% | 1 | 1.32 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 47% | 29% | 24% | 1.18 | 0.94 | 29 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 14 | 29 | -15 | 12% | 18% | 71% | 0.82 | 1.71 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 38 | 46 | -8 | 26% | 26% | 47% | 1.12 | 1.35 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 17 | 8 | 41% | 29% | 29% | 1.47 | 1 | 26 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 13 | 29 | -16 | 12% | 24% | 65% | 0.76 | 1.71 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 32 | 37 | -5 | 26% | 32% | 41% | 0.94 | 1.09 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 5 | 8 | 14 | 16 | -2 | 24% | 29% | 47% | 0.82 | 0.94 | 17 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 29% | 35% | 35% | 1.06 | 1.24 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 7 | 20 | 45 | 55 | -10 | 29% | 18% | 53% | 1.18 | 1.45 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 | 26 | -2 | 37% | 16% | 47% | 1.26 | 1.37 | 24 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 21 | 29 | -8 | 21% | 21% | 58% | 1.11 | 1.53 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.