|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 4 | 15 | 33 | 65 | -32 | 27% | 15% | 58% | 1.27 | 2.5 | 25 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 22 | 32 | -10 | 23% | 15% | 62% | 1.69 | 2.46 | 11 |
| Đội khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 11 | 33 | -22 | 31% | 15% | 54% | 0.85 | 2.54 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 52 | -14 | 29% | 21% | 50% | 1.58 | 2.17 | 26 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 24 | -6 | 25% | 17% | 58% | 1.5 | 2 | 11 |
| Đội khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 28 | -8 | 33% | 25% | 42% | 1.67 | 2.33 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 25 | 38 | -13 | 21% | 26% | 53% | 1.32 | 2 | 17 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 22% | 22% | 56% | 1.33 | 1.78 | 8 |
| Đội khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 22 | -9 | 20% | 30% | 50% | 1.3 | 2.2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 66 | 64 | 2 | 38% | 22% | 41% | 2.06 | 2 | 43 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 4 | 4 | 41 | 28 | 13 | 50% | 25% | 25% | 2.56 | 1.75 | 28 |
| Đội khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 25 | 36 | -11 | 25% | 19% | 56% | 1.56 | 2.25 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 8 | 12 | 48 | 62 | -14 | 38% | 25% | 38% | 1.5 | 1.94 | 44 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 | 27 | 1 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.69 | 28 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 35 | -15 | 25% | 25% | 50% | 1.25 | 2.19 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 | 45 | -16 | 31% | 19% | 50% | 1.12 | 1.73 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 46% | 8% | 46% | 1.23 | 1.54 | 19 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 13 | 25 | -12 | 15% | 31% | 54% | 1 | 1.92 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 6 | 16 | 35 | 51 | -16 | 21% | 21% | 57% | 1.25 | 1.82 | 24 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 2 | 9 | 19 | 29 | -10 | 21% | 14% | 64% | 1.36 | 2.07 | 11 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 22 | -6 | 21% | 29% | 50% | 1.14 | 1.57 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.