|
|||
| Thành phố: | Nowy Sącz | Sân nhà: | im. Ojca Władysława Augustynka |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Dariusz Dudek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kilińskiego 47, 33-300 Nowy S?cz | ||
|
|||
| Thành phố: | Nowy Sącz | Sân nhà: | im. Ojca Władysława Augustynka |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Dariusz Dudek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kilińskiego 47, 33-300 Nowy S?cz | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 8 | 9 | 55 | 42 | 13 | 50% | 24% | 26% | 1.62 | 1.24 | 59 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 37 | 19 | 18 | 65% | 29% | 6% | 2.18 | 1.12 | 38 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | -5 | 35% | 18% | 47% | 1.06 | 1.35 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 11 | 8 | 52 | 34 | 18 | 44% | 32% | 24% | 1.53 | 1 | 56 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 33 | 13 | 20 | 59% | 29% | 12% | 1.94 | 0.76 | 35 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 | 29% | 35% | 35% | 1.12 | 1.24 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 46 | -4 | 29% | 29% | 41% | 1.24 | 1.35 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 23 | 1 | 35% | 24% | 41% | 1.41 | 1.35 | 22 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 23 | -5 | 24% | 35% | 41% | 1.06 | 1.35 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 35 | 54 | -19 | 29% | 21% | 50% | 1.03 | 1.59 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 1 | 9 | 20 | 24 | -4 | 41% | 6% | 53% | 1.18 | 1.41 | 22 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 30 | -15 | 18% | 35% | 47% | 0.88 | 1.76 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 29 | 40 | -11 | 32% | 32% | 35% | 0.85 | 1.18 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 17 | 14 | 3 | 47% | 29% | 24% | 1 | 0.82 | 29 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 12 | 26 | -14 | 18% | 35% | 47% | 0.71 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 40 | 55 | -15 | 26% | 24% | 50% | 1.18 | 1.62 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 19 | -2 | 35% | 24% | 41% | 1 | 1.12 | 22 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18% | 24% | 59% | 1.35 | 2.12 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 51 | 43 | 8 | 38% | 24% | 38% | 1.5 | 1.26 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 | 18 | 12 | 53% | 18% | 29% | 1.76 | 1.06 | 30 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 21 | 25 | -4 | 24% | 29% | 47% | 1.24 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 7 | 9 | 50 | 29 | 21 | 53% | 21% | 26% | 1.47 | 0.85 | 61 |
| Đội nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 35 | 10 | 25 | 71% | 24% | 6% | 2.06 | 0.59 | 40 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 15 | 19 | -4 | 35% | 18% | 47% | 0.88 | 1.12 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 13 | 7 | 35 | 29 | 6 | 41% | 38% | 21% | 1.03 | 0.85 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 22 | 10 | 12 | 59% | 29% | 12% | 1.29 | 0.59 | 35 |
| Đội khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 13 | 19 | -6 | 24% | 47% | 29% | 0.76 | 1.12 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 8 | 14 | 45 | 49 | -4 | 35% | 24% | 41% | 1.32 | 1.44 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 28 | 21 | 7 | 47% | 29% | 24% | 1.65 | 1.24 | 29 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | 28 | -11 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.65 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 42 | 50 | -8 | 35% | 26% | 38% | 1.24 | 1.47 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 22 | 3 | 47% | 29% | 24% | 1.47 | 1.29 | 29 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 28 | -11 | 24% | 24% | 53% | 1 | 1.65 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 24 | 21 | 3 | 45% | 20% | 35% | 1.2 | 1.05 | 31 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13% | 38% | 50% | 1.13 | 1.5 | 6 |
| Đội khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 15 | 9 | 6 | 67% | 8% | 25% | 1.25 | 0.75 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 12 | 17 | 28 | 54 | -26 | 15% | 35% | 50% | 0.82 | 1.59 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 27 | -10 | 24% | 24% | 53% | 1 | 1.59 | 16 |
| Đội khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 11 | 27 | -16 | 6% | 47% | 47% | 0.65 | 1.59 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.