|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Mezokovesdi Varosi Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Attila Pinter | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Mezokovesdi Varosi Stadion | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Attila Pinter | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 35 | 2 | 39% | 32% | 29% | 1.32 | 1.25 | 42 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 21 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1.64 | 1.5 | 22 |
| Đội khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 14 | 0 | 36% | 36% | 29% | 1 | 1 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 42 | 41 | 1 | 37% | 27% | 37% | 1.4 | 1.37 | 41 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 29 | 21 | 8 | 57% | 14% | 29% | 2.07 | 1.5 | 26 |
| Đội khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 13 | 20 | -7 | 19% | 38% | 44% | 0.81 | 1.25 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 4 | 8 | 60 | 36 | 24 | 60% | 13% | 27% | 2 | 1.2 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 14 | 16 | 60% | 20% | 20% | 2 | 0.93 | 30 |
| Đội khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 30 | 22 | 8 | 60% | 7% | 33% | 2 | 1.47 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 9 | 8 | 52 | 37 | 15 | 41% | 31% | 28% | 1.79 | 1.28 | 45 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 3 | 3 | 30 | 14 | 16 | 57% | 21% | 21% | 2.14 | 1 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 22 | 23 | -1 | 27% | 40% | 33% | 1.47 | 1.53 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 6 | 7 | 45 | 25 | 20 | 57% | 20% | 23% | 1.5 | 0.83 | 57 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 1 | 5 | 24 | 15 | 9 | 60% | 7% | 33% | 1.6 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 21 | 10 | 11 | 53% | 33% | 13% | 1.4 | 0.67 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 | 35 | 9 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1.17 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 26 | 18 | 8 | 40% | 33% | 27% | 1.73 | 1.2 | 23 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 17 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.13 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 43% | 23% | 33% | 1.23 | 1.13 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 12 | 12 | 0 | 47% | 20% | 33% | 0.8 | 0.8 | 24 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 22 | 3 | 40% | 27% | 33% | 1.67 | 1.47 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.