|
|||
| Thành phố: | Valletta | Sân nhà: | TaQali |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Thane Micallef | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Valletta Football Club 126, St Lucia Street Valletta Malta | ||
|
|||
| Thành phố: | Valletta | Sân nhà: | TaQali |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Thane Micallef | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Valletta Football Club 126, St Lucia Street Valletta Malta | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 3 | 11 | 29 | 34 | -5 | 36% | 14% | 50% | 1.32 | 1.55 | 27 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 18 | 18 | 0 | 50% | 8% | 42% | 1.5 | 1.5 | 19 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 20% | 20% | 60% | 1.1 | 1.6 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 17 | 6 | 11 | 50% | 50% | 0% | 1.7 | 0.6 | 20 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | 9 | 50% | 50% | 0% | 2.17 | 0.67 | 12 |
| Đội khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 50% | 50% | 0% | 1 | 0.5 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 4 | 1 | 52 | 17 | 35 | 77% | 18% | 5% | 2.36 | 0.77 | 55 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 11 | 14 | 73% | 18% | 9% | 2.27 | 1 | 26 |
| Đội khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 27 | 6 | 21 | 82% | 18% | 0% | 2.45 | 0.55 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 49 | 15 | 34 | 59% | 32% | 9% | 2.23 | 0.68 | 46 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 7 | 15 | 55% | 27% | 18% | 2 | 0.64 | 21 |
| Đội khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 27 | 8 | 19 | 64% | 36% | 0% | 2.45 | 0.73 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 2 | 3 | 52 | 14 | 38 | 77% | 9% | 14% | 2.36 | 0.64 | 53 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 1 | 1 | 23 | 6 | 17 | 82% | 9% | 9% | 2.09 | 0.55 | 28 |
| Đội khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 29 | 8 | 21 | 73% | 9% | 18% | 2.64 | 0.73 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 51 | 17 | 34 | 64% | 9% | 27% | 2.32 | 0.77 | 44 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 23 | 10 | 13 | 55% | 9% | 36% | 2.09 | 0.91 | 19 |
| Đội khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 28 | 7 | 21 | 73% | 9% | 18% | 2.55 | 0.64 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 11 | 6 | 51 | 29 | 22 | 48% | 33% | 18% | 1.55 | 0.88 | 59 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 6 | 2 | 26 | 14 | 12 | 50% | 38% | 13% | 1.63 | 0.88 | 30 |
| Đội khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 15 | 10 | 47% | 29% | 24% | 1.47 | 0.88 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 7 | 2 | 40 | 11 | 29 | 65% | 27% | 8% | 1.54 | 0.42 | 58 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 4 | 0 | 24 | 5 | 19 | 69% | 31% | 0% | 1.85 | 0.38 | 31 |
| Đội khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 16 | 6 | 10 | 62% | 23% | 15% | 1.23 | 0.46 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 4 | 4 | 61 | 18 | 43 | 69% | 15% | 15% | 2.35 | 0.69 | 58 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 8 | 22 | 69% | 15% | 15% | 2.31 | 0.62 | 29 |
| Đội khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 31 | 10 | 21 | 69% | 15% | 15% | 2.38 | 0.77 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 5 | 4 | 32 | 22 | 10 | 55% | 25% | 20% | 1.6 | 1.1 | 38 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.5 | 1.7 | 14 |
| Đội khách | 10 | 7 | 3 | 0 | 17 | 5 | 12 | 70% | 30% | 0% | 1.7 | 0.5 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 27 | 35 | -8 | 39% | 26% | 35% | 1.17 | 1.52 | 33 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 22 | -7 | 42% | 17% | 42% | 1.25 | 1.83 | 17 |
| Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 36% | 36% | 27% | 1.09 | 1.18 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 23 | 14 | 35% | 38% | 27% | 1.42 | 0.88 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 9 | 3 | 7 | 7 | 0 | 8% | 69% | 23% | 0.54 | 0.54 | 12 |
| Đội khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 30 | 16 | 14 | 62% | 8% | 31% | 2.31 | 1.23 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 9 | 11 | 26 | 31 | -5 | 23% | 35% | 42% | 1 | 1.19 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 17 | -3 | 23% | 31% | 46% | 1.08 | 1.31 | 13 |
| Đội khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 14 | -2 | 23% | 38% | 38% | 0.92 | 1.08 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 12 | 8 | 41 | 26 | 15 | 41% | 35% | 24% | 1.21 | 0.76 | 54 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 24 | 15 | 9 | 53% | 24% | 24% | 1.41 | 0.88 | 31 |
| Đội khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 17 | 11 | 6 | 29% | 47% | 24% | 1 | 0.65 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.