|
|||
| Thành phố: | Hamrun | Sân nhà: | Victor Tedesco Stadium |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Stefano Sanderra | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 143, Triq il-Kbira San Guzepp Hamrun,MALTA | ||
|
|||
| Thành phố: | Hamrun | Sân nhà: | Victor Tedesco Stadium |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Stefano Sanderra | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 143, Triq il-Kbira San Guzepp Hamrun,MALTA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 23 | 3 | 41% | 23% | 36% | 1.18 | 1.05 | 32 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 9 | 2 | 36% | 27% | 36% | 1 | 0.82 | 15 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 | 45% | 18% | 36% | 1.36 | 1.27 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 4 | 6 | 13 | 30 | -17 | 0% | 40% | 60% | 1.3 | 3 | 4 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 12 | -7 | 0% | 40% | 60% | 1 | 2.4 | 2 |
| Đội khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 0% | 40% | 60% | 1.6 | 3.6 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 34 | 51 | -17 | 27% | 18% | 55% | 1.55 | 2.32 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 22 | -3 | 27% | 18% | 55% | 1.73 | 2 | 11 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 29 | -14 | 27% | 18% | 55% | 1.36 | 2.64 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 58 | -34 | 18% | 18% | 64% | 1.09 | 2.64 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 29 | -21 | 9% | 27% | 64% | 0.73 | 2.64 | 6 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 29 | -13 | 27% | 9% | 64% | 1.45 | 2.64 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 6 | 18 | 44 | 61 | -17 | 27% | 18% | 55% | 1.33 | 1.85 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 29 | -8 | 29% | 18% | 53% | 1.24 | 1.71 | 18 |
| Đội khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 23 | 32 | -9 | 25% | 19% | 56% | 1.44 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 5 | 11 | 39 | 33 | 6 | 38% | 19% | 42% | 1.5 | 1.27 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 13 | 4 | 31% | 31% | 38% | 1.31 | 1 | 16 |
| Đội khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 22 | 20 | 2 | 46% | 8% | 46% | 1.69 | 1.54 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 10 | 4 | 35 | 20 | 15 | 46% | 38% | 15% | 1.35 | 0.77 | 46 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 18 | 9 | 9 | 54% | 38% | 8% | 1.38 | 0.69 | 26 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 38% | 38% | 23% | 1.31 | 0.85 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 24 | 25 | -1 | 30% | 35% | 35% | 1.2 | 1.25 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 | 18% | 36% | 45% | 1 | 1.27 | 10 |
| Đội khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 44% | 33% | 22% | 1.44 | 1.22 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 17 | 5 | 1 | 56 | 20 | 36 | 74% | 22% | 4% | 2.43 | 0.87 | 56 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 34 | 12 | 22 | 75% | 17% | 8% | 2.83 | 1 | 29 |
| Đội khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 22 | 8 | 14 | 73% | 27% | 0% | 2 | 0.73 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 22 | 3 | 1 | 45 | 10 | 35 | 85% | 12% | 4% | 1.73 | 0.38 | 69 |
| Đội nhà | 13 | 12 | 1 | 0 | 22 | 1 | 21 | 92% | 8% | 0% | 1.69 | 0.08 | 37 |
| Đội khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 23 | 9 | 14 | 77% | 15% | 8% | 1.77 | 0.69 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 5 | 2 | 61 | 16 | 45 | 73% | 19% | 8% | 2.35 | 0.62 | 62 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 24 | 9 | 15 | 62% | 31% | 8% | 1.85 | 0.69 | 28 |
| Đội khách | 13 | 11 | 1 | 1 | 37 | 7 | 30 | 85% | 8% | 8% | 2.85 | 0.54 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 8 | 10 | 49 | 28 | 21 | 47% | 24% | 29% | 1.44 | 0.82 | 56 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 14 | 1 | 33% | 17% | 50% | 1.25 | 1.17 | 14 |
| Đội khách | 22 | 12 | 6 | 4 | 34 | 14 | 20 | 55% | 27% | 18% | 1.55 | 0.64 | 42 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 9 | 6 | 55 | 22 | 33 | 56% | 26% | 18% | 1.62 | 0.65 | 66 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 4 | 2 | 33 | 8 | 25 | 67% | 22% | 11% | 1.83 | 0.44 | 40 |
| Đội khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 22 | 14 | 8 | 44% | 31% | 25% | 1.38 | 0.88 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.