|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 6 | 4 | 34 | 18 | 16 | 52% | 29% | 19% | 1.62 | 0.86 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 36% | 36% | 27% | 1.55 | 1.18 | 16 |
| Đội khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 70% | 20% | 10% | 1.7 | 0.5 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 39 | 23 | 16 | 50% | 32% | 18% | 1.77 | 1.05 | 40 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 | 64% | 18% | 18% | 2.09 | 0.91 | 23 |
| Đội khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 36% | 45% | 18% | 1.45 | 1.18 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 3 | 4 | 44 | 19 | 25 | 68% | 14% | 18% | 2 | 0.86 | 48 |
| Đội nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 | 6 | 25 | 91% | 9% | 0% | 2.82 | 0.55 | 31 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 45% | 18% | 36% | 1.18 | 1.18 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 46 | 64 | -18 | 23% | 46% | 31% | 1.77 | 2.46 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 25 | 30 | -5 | 31% | 46% | 23% | 1.92 | 2.31 | 18 |
| Đội khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 21 | 34 | -13 | 15% | 46% | 38% | 1.62 | 2.62 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 58 | 49 | 9 | 38% | 24% | 38% | 2.76 | 2.33 | 29 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 28 | 21 | 7 | 50% | 10% | 40% | 2.8 | 2.1 | 16 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 30 | 28 | 2 | 27% | 36% | 36% | 2.73 | 2.55 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 3 | 7 | 53 | 36 | 17 | 57% | 13% | 30% | 2.3 | 1.57 | 42 |
| Đội nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 31 | 15 | 16 | 67% | 8% | 25% | 2.58 | 1.25 | 25 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 21 | 1 | 45% | 18% | 36% | 2 | 1.91 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 | 32 | 20 | 67% | 17% | 17% | 2.17 | 1.33 | 52 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 19 | 3 | 55% | 18% | 27% | 2 | 1.73 | 20 |
| Đội khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 30 | 13 | 17 | 77% | 15% | 8% | 2.31 | 1 | 32 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.