|
|||
| Thành phố: | Szombathely | Sân nhà: | Rohonci |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Michal Hipp | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 9700 Szombathely, Rohonci ut 3 | ||
|
|||
| Thành phố: | Szombathely | Sân nhà: | Rohonci |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Michal Hipp | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 9700 Szombathely, Rohonci ut 3 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 32 | 34 | -2 | 26% | 33% | 41% | 1.19 | 1.26 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 11 | 6 | 42% | 25% | 33% | 1.42 | 0.92 | 18 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 15 | 23 | -8 | 13% | 40% | 47% | 1 | 1.53 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 50 | 42 | 8 | 37% | 32% | 32% | 1.32 | 1.11 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 8 | 3 | 31 | 15 | 16 | 42% | 42% | 16% | 1.63 | 0.79 | 32 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 19 | 27 | -8 | 32% | 21% | 47% | 1 | 1.42 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 5 | 7 | 27 | 17 | 10 | 50% | 21% | 29% | 1.13 | 0.71 | 41 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 18 | 12 | 6 | 58% | 8% | 33% | 1.5 | 1 | 22 |
| Đội khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 9 | 5 | 4 | 42% | 33% | 25% | 0.75 | 0.42 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 54 | 56 | -2 | 37% | 24% | 39% | 1.42 | 1.47 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 32 | 28 | 4 | 37% | 42% | 21% | 1.68 | 1.47 | 29 |
| Đội khách | 19 | 7 | 1 | 11 | 22 | 28 | -6 | 37% | 5% | 58% | 1.16 | 1.47 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 42 | 52 | -10 | 26% | 32% | 41% | 1.24 | 1.53 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 24 | -1 | 35% | 35% | 29% | 1.35 | 1.41 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 28 | -9 | 18% | 29% | 53% | 1.12 | 1.65 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.