|
|||
| Thành phố: | VARAZDIN | Sân nhà: | Varteks |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Nikola Safaric | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nevenko HERJAVEC Zagrebacka 94 HR-42000 VARAZDIN Croatia | ||
|
|||
| Thành phố: | VARAZDIN | Sân nhà: | Varteks |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Nikola Safaric | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Nevenko HERJAVEC Zagrebacka 94 HR-42000 VARAZDIN Croatia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 2 | 6 | 40 | 23 | 17 | 60% | 10% | 30% | 2 | 1.15 | 38 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 1 | 2 | 31 | 10 | 21 | 75% | 8% | 17% | 2.58 | 0.83 | 28 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 38% | 13% | 50% | 1.13 | 1.63 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 0 | 7 | 18 | 20 | -2 | 50% | 0% | 50% | 1.29 | 1.43 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 14 | -1 | 50% | 0% | 50% | 1.63 | 1.75 | 12 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 50% | 0% | 50% | 0.83 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 6 | 13 | 48 | 57 | -9 | 39% | 19% | 42% | 1.55 | 1.84 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 21 | 7 | 53% | 27% | 20% | 1.87 | 1.4 | 28 |
| Đội khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 20 | 36 | -16 | 25% | 13% | 63% | 1.25 | 2.25 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 7 | 15 | 46 | 53 | -7 | 33% | 21% | 45% | 1.39 | 1.61 | 40 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 3 | 5 | 32 | 21 | 11 | 50% | 19% | 31% | 2 | 1.31 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 14 | 32 | -18 | 18% | 24% | 59% | 0.82 | 1.88 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 5 | 18 | 41 | 55 | -14 | 30% | 15% | 55% | 1.24 | 1.67 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 26 | -3 | 35% | 24% | 41% | 1.35 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 16 | 4 | 1 | 11 | 18 | 29 | -11 | 25% | 6% | 69% | 1.13 | 1.81 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 | 43 | -7 | 30% | 30% | 40% | 1.2 | 1.43 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 16 | 6 | 47% | 20% | 33% | 1.47 | 1.07 | 24 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 14 | 27 | -13 | 13% | 40% | 47% | 0.93 | 1.8 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 38 | -6 | 30% | 30% | 40% | 1.07 | 1.27 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 12 | 12 | 53% | 33% | 13% | 1.6 | 0.8 | 29 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 26 | -18 | 7% | 27% | 67% | 0.53 | 1.73 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 3 | 25 | 16 | 70 | -54 | 7% | 10% | 83% | 0.53 | 2.33 | 9 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 34 | -23 | 13% | 7% | 80% | 0.73 | 2.27 | 7 |
| Đội khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 36 | -31 | 0% | 13% | 87% | 0.33 | 2.4 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 9 | 18 | 29 | 50 | -21 | 25% | 25% | 50% | 0.81 | 1.39 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 14 | 21 | -7 | 33% | 28% | 39% | 0.78 | 1.17 | 23 |
| Đội khách | 18 | 3 | 4 | 11 | 15 | 29 | -14 | 17% | 22% | 61% | 0.83 | 1.61 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 10 | 20 | 30 | 61 | -31 | 17% | 28% | 56% | 0.83 | 1.69 | 28 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 5 | 10 | 21 | 35 | -14 | 17% | 28% | 56% | 1.17 | 1.94 | 14 |
| Đội khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 9 | 26 | -17 | 17% | 28% | 56% | 0.5 | 1.44 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 10 | 14 | 41 | 51 | -10 | 33% | 28% | 39% | 1.14 | 1.42 | 46 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 6 | 6 | 20 | 23 | -3 | 33% | 33% | 33% | 1.11 | 1.28 | 24 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 28 | -7 | 33% | 22% | 44% | 1.17 | 1.56 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 12 | 14 | 39 | 47 | -8 | 28% | 33% | 39% | 1.08 | 1.31 | 42 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 6 | 7 | 20 | 24 | -4 | 28% | 33% | 39% | 1.11 | 1.33 | 21 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 23 | -4 | 28% | 33% | 39% | 1.06 | 1.28 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 11 | 15 | 9 | 28 | 24 | 4 | 31% | 43% | 26% | 0.8 | 0.69 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 7 | 2 | 17 | 10 | 7 | 47% | 41% | 12% | 1 | 0.59 | 31 |
| Đội khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 11 | 14 | -3 | 17% | 44% | 39% | 0.61 | 0.78 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 9 | 12 | 47 | 46 | 1 | 42% | 25% | 33% | 1.31 | 1.28 | 54 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 6 | 3 | 26 | 21 | 5 | 50% | 33% | 17% | 1.44 | 1.17 | 33 |
| Đội khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 25 | -4 | 33% | 17% | 50% | 1.17 | 1.39 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.