|
|||
| Thành phố: | BRNO | Sân nhà: | Městský stadion Srbská |
| Sức chứa: | 8065 | Thời gian thành lập: | 14/01/1913 |
| Huấn luyện viên: | Martin Svedik | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Drobneho 45 602 00 Brno | ||
|
|||
| Thành phố: | BRNO | Sân nhà: | Městský stadion Srbská |
| Sức chứa: | 8065 | Thời gian thành lập: | 14/01/1913 |
| Huấn luyện viên: | Martin Svedik | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Drobneho 45 602 00 Brno | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 2 | 2 | 35 | 15 | 20 | 76% | 12% | 12% | 2.06 | 0.88 | 41 |
| Đội nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 10 | 9 | 75% | 25% | 0% | 2.38 | 1.25 | 20 |
| Đội khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 16 | 5 | 11 | 78% | 0% | 22% | 1.78 | 0.56 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 37 | 29 | 8 | 43% | 33% | 23% | 1.23 | 0.97 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 18 | 12 | 6 | 47% | 33% | 20% | 1.2 | 0.8 | 26 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 40% | 33% | 27% | 1.27 | 1.13 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 6 | 7 | 63 | 31 | 32 | 57% | 20% | 23% | 2.1 | 1.03 | 57 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 34 | 9 | 25 | 67% | 20% | 13% | 2.27 | 0.6 | 33 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 29 | 22 | 7 | 47% | 20% | 33% | 1.93 | 1.47 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 7 | 3 | 75 | 29 | 46 | 67% | 23% | 10% | 2.5 | 0.97 | 67 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 45 | 11 | 34 | 80% | 20% | 0% | 3 | 0.73 | 39 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 30 | 18 | 12 | 53% | 27% | 20% | 2 | 1.2 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 41 | 42 | -1 | 37% | 20% | 43% | 1.37 | 1.4 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 18 | -1 | 33% | 13% | 53% | 1.13 | 1.2 | 17 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.6 | 1.6 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 | 41 | -2 | 30% | 40% | 30% | 1.3 | 1.37 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 | 21 | -4 | 20% | 53% | 27% | 1.13 | 1.4 | 17 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1.33 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 4 | 2 | 62 | 22 | 40 | 80% | 13% | 7% | 2.07 | 0.73 | 76 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 87% | 7% | 7% | 2.2 | 0.6 | 40 |
| Đội khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 73% | 20% | 7% | 1.93 | 0.87 | 36 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.