|
|||
| Thành phố: | Zlin | Sân nhà: | Letná |
| Sức chứa: | 5633 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Bronislav Cervenka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fotbalový club Tescoma Zlín Petr KLHUFEK Tyrsovo nabrezi 4381 760 01 ZLÍN Czech Republic | ||
|
|||
| Thành phố: | Zlin | Sân nhà: | Letná |
| Sức chứa: | 5633 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Bronislav Cervenka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fotbalový club Tescoma Zlín Petr KLHUFEK Tyrsovo nabrezi 4381 760 01 ZLÍN Czech Republic | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 5 | 8 | 49 | 33 | 16 | 57% | 17% | 27% | 1.63 | 1.1 | 56 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 28 | 12 | 16 | 67% | 20% | 13% | 1.87 | 0.8 | 33 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 21 | 0 | 47% | 13% | 40% | 1.4 | 1.4 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 46 | 45 | 1 | 37% | 17% | 47% | 1.53 | 1.5 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 31 | 15 | 16 | 60% | 20% | 20% | 2.07 | 1 | 30 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 15 | 30 | -15 | 13% | 13% | 73% | 1 | 2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 36 | -8 | 30% | 30% | 40% | 0.93 | 1.2 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 10 | 11 | 53% | 27% | 20% | 1.4 | 0.67 | 28 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 7 | 26 | -19 | 7% | 33% | 60% | 0.47 | 1.73 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 6 | 10 | 49 | 37 | 12 | 47% | 20% | 33% | 1.63 | 1.23 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 | 13 | 18 | 60% | 27% | 13% | 2.07 | 0.87 | 31 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 24 | -6 | 33% | 13% | 53% | 1.2 | 1.6 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 33 | 30 | 3 | 33% | 23% | 43% | 1.1 | 1 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 12 | 11 | 47% | 20% | 33% | 1.53 | 0.8 | 24 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 18 | -8 | 20% | 27% | 53% | 0.67 | 1.2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 53 | 32 | 21 | 53% | 23% | 23% | 1.77 | 1.07 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 | 11 | 20 | 60% | 27% | 13% | 2.07 | 0.73 | 31 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 21 | 1 | 47% | 20% | 33% | 1.47 | 1.4 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 8 | 1 | 45 | 14 | 31 | 70% | 27% | 3% | 1.5 | 0.47 | 71 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 26 | 7 | 19 | 80% | 20% | 0% | 1.73 | 0.47 | 39 |
| Đội khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 19 | 7 | 12 | 60% | 33% | 7% | 1.27 | 0.47 | 32 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.