|
|||
| Thành phố: | Budejovice | Sân nhà: | Fotbalovy stadion Strelecky ostrov |
| Sức chứa: | 6746 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Straka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Strelecky ostrov 3 370 21 Ceske Budejovice | ||
|
|||
| Thành phố: | Budejovice | Sân nhà: | Fotbalovy stadion Strelecky ostrov |
| Sức chứa: | 6746 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Straka | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Strelecky ostrov 3 370 21 Ceske Budejovice | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 3 | 8 | 44 | 24 | 20 | 52% | 13% | 35% | 1.91 | 1.04 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 0 | 4 | 35 | 11 | 24 | 69% | 0% | 31% | 2.69 | 0.85 | 27 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 30% | 30% | 40% | 0.9 | 1.3 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 5 | 6 | 57 | 20 | 37 | 63% | 17% | 20% | 1.9 | 0.67 | 62 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 27 | 7 | 20 | 73% | 13% | 13% | 1.8 | 0.47 | 35 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 30 | 13 | 17 | 53% | 20% | 27% | 2 | 0.87 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 14 | 8 | 41 | 48 | -7 | 21% | 50% | 29% | 1.46 | 1.71 | 32 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 7 | 4 | 23 | 26 | -3 | 21% | 50% | 29% | 1.64 | 1.86 | 16 |
| Đội khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 18 | 22 | -4 | 21% | 50% | 29% | 1.29 | 1.57 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 39 | 31 | 8 | 40% | 33% | 27% | 1.3 | 1.03 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 | 53% | 27% | 20% | 1.53 | 1.13 | 28 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 14 | 2 | 27% | 40% | 33% | 1.07 | 0.93 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 | 33 | 11 | 37% | 37% | 27% | 1.47 | 1.1 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 27 | 15 | 12 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1 | 24 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 18 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.13 | 1.2 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 23 | 3 | 4 | 60 | 24 | 36 | 77% | 10% | 13% | 2 | 0.8 | 72 |
| Đội nhà | 15 | 14 | 0 | 1 | 37 | 9 | 28 | 93% | 0% | 7% | 2.47 | 0.6 | 42 |
| Đội khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 23 | 15 | 8 | 60% | 20% | 20% | 1.53 | 1 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 31 | 43 | -12 | 33% | 13% | 53% | 1.03 | 1.43 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 17 | -1 | 40% | 13% | 47% | 1.07 | 1.13 | 20 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 15 | 26 | -11 | 27% | 13% | 60% | 1 | 1.73 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.