|
|||
| Thành phố: | Temur Stefania | Sân nhà: | Temur Stefania |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1936 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 120 Orbeliani Street Temur Stefania stadium 1100 Bolnisi | ||
|
|||
| Thành phố: | Temur Stefania | Sân nhà: | Temur Stefania |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1936 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 120 Orbeliani Street Temur Stefania stadium 1100 Bolnisi | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 19 | 0 | 33% | 20% | 47% | 1.27 | 1.27 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 50% | 13% | 38% | 1.75 | 1.13 | 13 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 14% | 29% | 57% | 0.71 | 1.43 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 15 | 10 | 5 | 36% | 43% | 21% | 1.07 | 0.71 | 21 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 17% | 50% | 33% | 1.17 | 1.33 | 6 |
| Đội khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 2 | 6 | 50% | 38% | 13% | 1 | 0.25 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 23 | -13 | 20% | 33% | 47% | 0.67 | 1.53 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 11 | -6 | 29% | 29% | 43% | 0.71 | 1.57 | 8 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 13% | 38% | 50% | 0.63 | 1.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 11 | 13 | -2 | 33% | 40% | 27% | 0.73 | 0.87 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 44% | 33% | 22% | 0.89 | 0.78 | 15 |
| Đội khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 17% | 50% | 33% | 0.5 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 4 | 10 | 10 | 28 | -18 | 7% | 27% | 67% | 0.67 | 1.87 | 7 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 14% | 29% | 57% | 1.14 | 1.86 | 5 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 15 | -13 | 0% | 25% | 75% | 0.25 | 1.88 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 22 | -11 | 20% | 33% | 47% | 0.73 | 1.47 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0% | 57% | 43% | 0.43 | 1.29 | 4 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 38% | 13% | 50% | 1 | 1.63 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 18 | 1 | 40% | 27% | 33% | 1.27 | 1.2 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 38% | 25% | 38% | 1.38 | 1.5 | 11 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1.14 | 0.86 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 5 | 16 | 31 | 46 | -15 | 30% | 17% | 53% | 1.03 | 1.53 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 22 | -2 | 47% | 20% | 33% | 1.33 | 1.47 | 24 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 11 | 24 | -13 | 13% | 13% | 73% | 0.73 | 1.6 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 | 34 | 16 | 47% | 27% | 27% | 1.67 | 1.13 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 30 | 14 | 16 | 60% | 13% | 27% | 2 | 0.93 | 29 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 20 | 20 | 0 | 33% | 40% | 27% | 1.33 | 1.33 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 19 | -6 | 25% | 17% | 58% | 1.08 | 1.58 | 11 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 33% | 0% | 67% | 1.17 | 1.83 | 6 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 17% | 33% | 50% | 1 | 1.33 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 7 | 21 | 39 | 65 | -26 | 22% | 19% | 58% | 1.08 | 1.81 | 31 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 4 | 10 | 19 | 30 | -11 | 22% | 22% | 56% | 1.06 | 1.67 | 16 |
| Đội khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 20 | 35 | -15 | 22% | 17% | 61% | 1.11 | 1.94 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 8 | 18 | 38 | 80 | -42 | 28% | 22% | 50% | 1.06 | 2.22 | 38 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 2 | 8 | 23 | 36 | -13 | 44% | 11% | 44% | 1.28 | 2 | 26 |
| Đội khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 15 | 44 | -29 | 11% | 33% | 56% | 0.83 | 2.44 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 15 | 28 | -13 | 18% | 29% | 53% | 0.88 | 1.65 | 14 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | -4 | 25% | 25% | 50% | 1 | 1.5 | 8 |
| Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 16 | -9 | 11% | 33% | 56% | 0.78 | 1.78 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.